Upgrade to Pro — share decks privately, control downloads, hide ads and more …

🌟 NEW ARRIVAL – MẪU ÁO PHÔNG "BABY BOO" CỰC HOT...

Avatar for Chill Tee Chill Tee
July 01, 2025
4

🌟 NEW ARRIVAL – MẪU ÁO PHÔNG "BABY BOO" CỰC HOT TẠI CHILL TEE! 🌟

💥 Bạn đã sẵn sàng "đốn tim" cả thế giới với chiếc áo phông mới nhất từ Chill Tee chưa?
👕 Với thiết kế oversize thoải mái, gam màu đỏ rượu sang chảnh, kết hợp slogan “BABY BOO” cực bắt trend – chiếc áo này chắc chắn là “must-have item” trong tủ đồ hè năm nay!
✨ Chất vải cotton co giãn nhẹ, thoáng mát – mặc đi chơi, đi học hay ở nhà đều cực kỳ thoải mái.
👜 Dễ mix đồ – chỉ cần quần short hoặc jean là đã có ngay outfit cực trendy.
🎀 Phù hợp với cả nam & nữ – mặc đôi hay mặc nhóm đều xinh hết nấc!
📸 Mẫu thật - Hình thật - 100% giống ảnh!
📦 Freeship đơn từ 2 áo
🛒 Đặt hàng ngay kẻo cháy size!
📩 Inbox Chill Tee ngay hoặc click vào link bio để mua liền tay nhé!
Hãy truy cập các đường link bên dưới để thêm thông tin và cách thức liên hệ cũng như đặt hàng nhaa!
Website: https://chilltee.com.vn/
Tiktok: https://www.tiktok.com/@chilltee2025?_t=ZS-8wZNuFYFbg0&_r=1
Shopee: https://shopee.vn/shop/1547239907

Avatar for Chill Tee

Chill Tee

July 01, 2025

Transcript

  1. ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​

    ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​ ​
  2. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ GIỚI THIỆU ĐỀ

    TÀI 1. Cơ sở lý luận 1.1. Tổng quan lý luận kinh doanh trực tuyến Khái niệm kinh doanh trực tuyến Kinh doanh trực tuyến (hay còn gọi là thương mại điện tử – e-commerce) là hình thức kinh doanh trong đó các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ được thực hiện qua mạng Internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số. Toàn bộ quá trình từ quảng bá, giới thiệu sản phẩm, giao dịch, thanh toán, đến chăm sóc khách hàng đều có thể diễn ra trực tuyến Đặc điểm của kinh doanh trực tuyến Không giới hạn về không gian và thời gian: Do hoạt động qua mạng, kinh doanh trực tuyến có thể tiếp cận khách hàng ở mọi nơi, bất kỳ lúc nào.​ Chi phí vận hành thấp hơn: So với kinh doanh truyền thống, kinh doanh trực tuyến không đòi hỏi mặt bằng lớn hoặc nhiều nhân sự.​ Khả năng tương tác và cá nhân hóa cao: Do sử dụng công nghệ, doanh nghiệp có thể theo dõi hành vi người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm.​ Dễ dàng mở rộng quy mô: Chỉ cần điều chỉnh nền tảng kỹ thuật là có thể phục vụ số lượng lớn khách hàng mà không cần thay đổi nhiều về cơ sở vật chất. Vai trò của kinh doanh trực tuyến Mở rộng thị trường: Giúp doanh nghiệp tiếp cận được khách hàng toàn cầu, vượt khỏi giới hạn địa lý.​ Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh: Tự động hóa quy trình bán hàng, thanh toán và quản lý.​ Tăng cường năng lực cạnh tranh: Nhờ khả năng cập nhật nhanh xu hướng, phản hồi thị trường kịp thời.​ Đáp ứng xu thế tiêu dùng hiện đại: Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng mua sắm online, nhất là sau đại dịch COVID-19. Các mô hình kinh doanh trực tuyến phổ biến -​ B2C:Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng(ví dụ:Tiki,Lazada) -​ B2B:Doanh nghiệp bán hàng cho doanh nghiệp khác
  3. -​ C2C:Người tiêu dùng bán cho người tiêu dùng(ví dụ:Shopee)

    -​ D2C:Doanh nghiệp bán trực tiếp cho khách hàng qua trung gian Các yếu tố cốt lõi trong kinh doanh trực tuyến -​ Website hoặc nền tảng bán hàng (sàn thương mại điện tử)​ Thanh toán điện tử -​ Vận chuyển và logistics -​ Marketing số (digital marketing) -​ Chăm sóc khách hàng trực tuyến Thách thức -​ Cạnh tranh gay gắt trên các sàn thương mại điện tử -​ Xuất hiện tình trạng giả mạo,lừa đảo,hàng kém chất lượng -​ Vấn đề đến bảo mật thông tin khách hàng. Còn hạn chế lòng tin thanh toán trực tuyến đối với người tiêu dùng 1.1.1. Khái niệm về kinh doanh trực tuyến Một số khái niệm thương mại điện tử được định nghĩa bởi các tổ chức uy tín thế giới như sau: Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), "Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet". Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) định nghĩa: "Thương mại điện tử liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet." Các kỹ thuật thông tin liên lạc có thể là email, EDI, Internet và Extranet có thể được dùng để hỗ trợ thương mại điện tử. Theo Ủy ban châu Âu: "Thương mại điện tử có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân, tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay các mạng máy tính trung
  4. gian (thông tin liên lạc trực tuyến). Thuật ngữ bao

    gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công." Tóm lại, thương mại điện tử chỉ xảy ra trong môi trường kinh doanh mạng Internet và các phương tiện điện tử giữa các nhóm (cá nhân) với nhau thông qua các công cụ, kỹ thuật và công nghệ điện tử. Ngoài ra, theo nghiên cứu tại đại học Texas, các học giả cho rằng thương mại điện tử và kinh doanh điện tử đều bị bao hàm bởi nền kinh tế Internet. 1.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến Hoạt động chủ yếu trên nền tảng số Doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến thực hiện các hoạt động kinh doanh như quảng bá sản phẩm, bán hàng, thanh toán và chăm sóc khách hàng thông qua website, ứng dụng di động, sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội.​ Giao tiếp và giao dịch với khách hàng diễn ra chủ yếu qua Internet, không yêu cầu gặp mặt trực tiếp. Tiết kiệm chi phí vận hành -​ Do không cần mặt bằng lớn hay hệ thống cửa hàng vật lý, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng, nhân sự, và vận hành. -​ Chi phí marketing được tối ưu qua các công cụ quảng cáo trực tuyến như Google Ads, Facebook Ads, SEO... Phạm vi rộng,không giới hạn địa lý -​ Doanh nghiệp có thể tiếp cận được khách trên toàn quốc và quốc tế. -​ Có thể mở rộng mô hình kinh doanh nhanh chóng. Dễ dàng thu thập và phân tích dữ liệu -​ Sử dụng các công cụ phân tích số liệu(Google Analytics, CRM, chatbot...) để biết được hành vi khách hàng và đo lường hiệu quả chiến dịch nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. -​ Trải nghiệm cá nhân cá nhân hóa người dùng rất cao.
  5. Phụ thuộc vào nền tảng công nghệ -​ Hoạt động

    hiệu quả phụ thuộc vào:tốc độ website,trải nghiệm người dùng,bảo mật thông tin,hệ thống thanh toán điện tử,... -​ Khi gặp sự cố về kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến doanh thu Linh hoạt và dễ thích nghi -​ Có thể điều chỉnh và đưa ra chiến lược nhanh chóng dựa trên phản hồi,kết quả quảng cáo và xu hướng người tiêu dùng. -​ Dễ dàng thử nghiệm sản phẩm,dịch vụ mới. Tập trung mạnh vào Marketing số -​ Digital marketing là công cụ sống còn trong kinh doanh trực tuyến: SEO, quảng cáo online, email marketing, content marketing, KOLs... -​ Thương hiệu trực tuyến cần được xây dựng qua hình ảnh, nội dung và tương tác liên tục trên mạng xã hội. 1.1.3. Sự khác biệt giữa kinh doanh trực tuyến và kinh doanh truyền thống ( Hiếu ) Kinh doanh truyền thống Kinh doanh truyền thống (traditional business) là hình thức kinh doanh thông qua việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ trực tiếp giữa người bán và người mua, thường diễn ra tại các cửa hàng, chợ, siêu thị hoặc các địa điểm kinh doanh vật lý. Kinh doanh trực tuyến Kinh doanh trực tuyến (online business) là hình thức kinh doanh sử dụng internet để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, thông qua các nền tảng như website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử,... Nói ngắn gọn, kinh doanh trực tuyến là bán hàng trên mạng. So sánh
  6. Tiêu chí Kinh doanh truyền thống Kinh doanh online Chi

    phí khởi nghiệp Cao: thuê mặt bằng, trang trí, nhân sự, giấy phép Thấp hơn: chỉ cần website, gian hàng TMĐT, chi phí quảng cáo Phạm vi tiếp cận Hạn chế trong khu vực địa lý cụ thể Toàn quốc, thậm chí quốc tế nếu logistics cho phép Trải nghiệm khách hàng Trực tiếp, cảm xúc, trải nghiệm thực tế Qua hình ảnh, video, nội dung số – cần đầu tư vào niềm tin Tốc độ mở rộng Chậm, tốn kém, phụ thuộc vào vị trí Nhanh, chỉ cần nâng cấp nền tảng và tăng ngân sách marketing Khả năng đo lường Thủ công, khó thống kê chính xác hành vi người mua Dễ dàng theo dõi qua Google Analytics, Facebook Pixel,… Độ tin cậy ban đầu Cao: khách hàng thấy được sản phẩm, người bán thực tế Thấp hơn nếu chưa có thương hiệu, cần xây dựng lòng tin từ đầu Sự phụ thuộc công nghệ Thấp: chỉ cần máy tính, máy in hóa đơn Cao: phụ thuộc nền tảng số, công cụ quảng cáo, thuật toán Tính linh hoạt vận hành Thấp, khó điều chỉnh nhanh khi thị trường thay đổi Cao, có thể test chiến lược và thay đổi nhanh chóng Ưu,nhược điểm nổi bật của từng mô hình
  7. Nổi bật Kinh doanh truyền thống Kinh doanh trực tuyến

    Ưu điểm Tạo lòng tin cao: Khách hàng được trải nghiệm sản phẩm, gặp gỡ người bán, từ đó dễ tin tưởng và quay lại mua lần sau.​ Tương tác trực tiếp: Dễ xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ như ăn uống, làm đẹp, sức khỏe…​ Kiểm soát chất lượng dịch vụ tại chỗ. Chi phí thấp, dễ bắt đầu: Chỉ cần tài khoản mạng xã hội, gian hàng TMĐT hoặc website là có thể bắt đầu.​ Tiếp cận rộng: Có thể bán cho khách hàng ở bất kỳ đâu, miễn là có phương án vận chuyển phù hợp.​ Dễ đo lường và tối ưu: Nhờ các công cụ số, bạn biết rõ hành vi người dùng, tỷ lệ chuyển đổi, hiệu quả quảng cáo… Nhược điểm Chi phí cao: Phí thuê mặt bằng, điện nước, nhân sự, bảo trì thiết bị,… thường chiếm phần lớn ngân sách.​ Giới hạn tiếp cận: Chỉ tiếp cận được khách hàng ở khu vực gần cửa hàng.​ Khó mở rộng nhanh: Việc nhân bản mô hình yêu cầu vốn lớn và quản lý phức tạp. Cạnh tranh gắt gao:Thị trường online dễ vào Khó tạo dựng lòng tin ban đầu:Khách hàng mới thường e ngại khi chưa có đánh giá tốt. Phụ thuộc nền tảng bên thứ ba: Chính sách, thuật toán của Facebook, Shopee… có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
  8. 1.2. Tổng quan lý luận về thương hiệu 1.2.1. Khái

    niệm về thương hiệu Khái niệm thương hiệu (brand) là một trong những thuật ngữ trung tâm và được thảo luận nhiều nhất trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh. Nó đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, từ những dấu hiệu nhận biết đơn giản đến một hệ thống các giá trị và nhận thức phức tạp, phản ánh sự thay đổi trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng. Xuất phát điểm của từ "brand" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "brand" (tiếng Bắc Âu cổ), mang ý nghĩa "đốt cháy" hoặc "đóng dấu bằng sắt nung" – một hành động nhằm khẳng định quyền sở hữu đối với vật nuôi hoặc tài sản. Dấu ấn này không chỉ phân biệt tài sản của người này với người khác mà còn ngầm thể hiện một cam kết về nguồn gốc và, ở một mức độ nào đó, chất lượng. Trong giai đoạn đầu của kỷ nguyên công nghiệp, thương hiệu chủ yếu được nhìn nhận qua lăng kính của người sản xuất: đó là tập hợp các yếu tố như tên gọi, logo, biểu tượng, thiết kế bao bì... nhằm giúp phân biệt sản phẩm của một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh. Theo cách tiếp cận này, thương hiệu đóng vai trò như một "chữ ký" của nhà sản xuất trên sản phẩm, một dấu hiệu để người tiêu dùng có thể nhận diện và lựa chọn. Giai đoạn này, khái niệm thương hiệu và nhãn hiệu (trademark) có sự tương đồng lớn, tập trung vào tính pháp lý và khả năng phân biệt. Tuy nhiên, cuộc cách mạng trong tư duy marketing, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ 20, đã chuyển trọng tâm từ sản phẩm sang khách hàng. Điều này dẫn đến một sự thay đổi căn bản trong cách hiểu về thương hiệu. Thương hiệu không còn chỉ là những gì doanh nghiệp tạo ra hay công bố, mà quan trọng hơn, là những gì khách hàng cảm nhận, trải nghiệm và tin tưởng. Marty Neumeier, một chuyên gia hàng đầu về thương hiệu, đã đưa ra một định nghĩa súc tích và có ảnh hưởng lớn: “Thương hiệu không phải là những gì bạn nói về nó. Thương hiệu là những gì họ (khách hàng) nói về nó.” (Neumeier, 2006). Định nghĩa này nhấn mạnh rằng quyền lực định hình thương hiệu thực sự nằm trong tay công chúng và được xây dựng dựa trên tổng hòa các trải nghiệm, tương tác và cảm xúc của họ đối với sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức đó.
  9. Mở rộng hơn, Jean-Noël Kapferer, một học giả uy tín

    người Pháp, xem thương hiệu như một “hệ thống các ý nghĩa được xây dựng một cách có chủ đích, có khả năng tạo ra một giá trị độc đáo và một sự ưu tiên trong lựa chọn của khách hàng” (dựa trên tư tưởng của Kapferer trong "The New Strategic Brand Management"). Thương hiệu, theo Kapferer, không chỉ là nhận diện mà còn là một bản sắc (brand identity) được doanh nghiệp kiến tạo và truyền tải, từ đó hình thành nên hình ảnh thương hiệu (brand image) trong tâm trí công chúng. Như vậy, có thể hiểu thương hiệu trong bối cảnh hiện đại là một tài sản vô hình chiến lược, được hình thành từ tổng thể những nhận thức, niềm tin, cảm xúc và mối quan hệ mà khách hàng và các bên liên quan có được về một thực thể (sản phẩm, dịch vụ, công ty, tổ chức). Nó là một lời hứa ngầm về giá trị, một phương tiện để xây dựng sự khác biệt và lòng trung thành, và là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh bền vững. Thương hiệu không chỉ tồn tại ở các yếu tố hữu hình mà chủ yếu được cảm nhận và định hình trong tâm trí của mỗi cá nhân thông qua toàn bộ hành trình trải nghiệm của họ. 1.2.2. Phân biệt thương hiệu và nhãn hiệu Trong bối cảnh hiện nay, các thuật ngữ “thương hiệu” và “nhãn hiệu” thường xuyên được sử dụng trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong các tài liệu quản trị kinh doanh, cũng như trên môi trường internet. Tuy nhiên, cách hiểu về hai khái niệm này vẫn chưa thống nhất, thậm chí gây nhầm lẫn trong cả thực tiễn và học thuật. Có một số cách tiếp cận phổ biến trong việc phân biệt hoặc đồng nhất thương hiệu và nhãn hiệu. Một số quan điểm cho rằng hai khái niệm này là tương đồng, chỉ khác nhau về cách gọi. Theo cách hiểu này, xây dựng thương hiệu cũng đồng nghĩa với xây dựng nhãn hiệu, và hai hoạt động này có thể thay thế cho nhau. Ngược lại, một luồng quan điểm khác lại khẳng định chỉ có thuật ngữ “nhãn hiệu” mới có cơ sở pháp lý rõ ràng, trong khi “thương hiệu” là khái niệm mang tính chất mô tả, không được luật hóa. Thực tế cho thấy, pháp luật Việt Nam hiện hành – đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ – chỉ quy định cụ thể về “nhãn hiệu”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ “thương hiệu” vẫn xuất hiện trong một số văn bản quy phạm pháp luật khác, như Luật Quảng cáo năm 2012, cho thấy khái niệm này vẫn được sử dụng trong phạm vi quản lý nhà nước, dù không mang tính pháp lý chặt chẽ như “nhãn hiệu”.
  10. Ngoài ra, một số học giả cho rằng “thương hiệu”

    chỉ được hình thành sau khi “nhãn hiệu” được đăng ký bảo hộ và được thương mại hóa thành công trên thị trường. Theo hướng tiếp cận này, “nhãn hiệu” đóng vai trò khởi điểm, trong khi “thương hiệu” phản ánh giá trị được tích lũy và phát triển qua thời gian sử dụng và nhận thức của người tiêu dùng. Một cách phân biệt khác tập trung vào bản chất của từng khái niệm: “nhãn hiệu” thường được hiểu là yếu tố hữu hình – như tên gọi, biểu tượng, kiểu chữ, màu sắc – giúp nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong khi đó, “thương hiệu” mang tính vô hình, đại diện cho cảm xúc, lòng tin, uy tín và những giá trị mà người tiêu dùng gắn bó với sản phẩm hoặc doanh nghiệp. Theo đó, xây dựng thương hiệu không chỉ dừng lại ở việc thiết kế một nhãn hiệu bắt mắt, mà còn bao gồm toàn bộ chiến lược truyền thông, trải nghiệm khách hàng và chất lượng sản phẩm. Xét về khía cạnh ngôn ngữ học, có lập luận cho rằng sự khác biệt giữa hai khái niệm này xuất phát từ cách dịch thuật. Trong tiếng Anh, không tồn tại từ nào mang ý nghĩa tương đương hoàn toàn với “thương hiệu” trong tiếng Việt. Các khái niệm được sử dụng trong tiếng Anh bao gồm “trademark” (nhãn hiệu thương mại), “trade name” (tên thương mại), “label” (nhãn mác), hoặc “company name” (tên doanh nghiệp). Trong khi đó, từ “brand” – thường được hiểu là “thương hiệu” – lại có hàm nghĩa rộng hơn. Theo ngữ nguyên học, “brand” bắt nguồn từ từ “ brandr” trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là “đốt cháy” hoặc “đóng dấu bằng sắt nung đỏ”. Ban đầu, hành động này nhằm đánh dấu quyền sở hữu lên gia súc, dần dần trở thành biểu tượng đại diện cho sản phẩm và cuối cùng là dấu ấn nhận diện doanh nghiệp trong tâm trí người tiêu dùng. Tổng hợp từ các quan điểm trên, cách tiếp cận được nhiều chuyên gia chấp nhận hơn cả là xem “thương hiệu” là khái niệm bao trùm, trong đó “nhãn hiệu” chỉ là một thành tố cấu thành. Thương hiệu không đơn thuần là dấu hiệu để phân biệt sản phẩm, mà là một hệ thống giá trị gồm hai cấu phần chính: “cấu trúc nền tảng” – đại diện cho giá trị cốt lõi, định vị và triết lý của doanh nghiệp; và “cấu trúc hiển thị” – bao gồm các yếu tố giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và ghi nhớ. Theo cách hiểu này, “nhãn hiệu” nằm trong cấu trúc hiển thị, đóng vai trò là phương tiện chuyên chở các giá trị của thương hiệu.
  11. Trong thời đại số, đặc biệt với sự phát triển

    nhanh chóng của công nghệ thông tin và thương mại điện tử, vai trò của thương hiệu ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm hay dịch vụ, mà còn bằng trải nghiệm người dùng, sự an toàn dữ liệu và khả năng tạo dựng lòng tin trong môi trường trực tuyến. Qua các giao dịch số hóa, hình ảnh thương hiệu được định hình và lan tỏa một cách nhanh chóng. Từ đó, khái niệm “thương hiệu trực tuyến” ra đời – đại diện cho nhận diện và giá trị của doanh nghiệp trong không gian số. 1.2.3. Đặc điểm thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến ( Hiến) Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số, thương hiệu không còn tồn tại giới hạn trong môi trường vật lý mà đã mở rộng sang không gian số. Các doanh nghiệp thương mại điện tử, đặc biệt là những mô hình kinh doanh trực tuyến toàn phần, đang ngày càng định vị thương hiệu của mình thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Thương hiệu trong môi trường trực tuyến có một số đặc điểm nổi bật, khác biệt so với thương hiệu truyền thống, phản ánh sự thay đổi trong cách thức tạo dựng, quản lý và lan tỏa giá trị thương hiệu.​ Thứ nhất, sự hình thành và phát triển thương hiệu dựa trên nền tảng công nghệ số. Trong môi trường trực tuyến, việc xây dựng thương hiệu phụ thuộc phần lớn vào các công cụ số như website, ứng dụng di động, nền tảng mạng xã hội, công cụ thiết kế AI/UX, hệ thống CRM và các phần mềm hỗ trợ nhận diện thương hiệu. Nhờ đó, việc tạo lập bộ nhận diện thương hiệu (brand identity) có thể được thực hiện nhanh chóng, chính xác và linh hoạt hơn, đồng thời dễ dàng đồng bộ trên nhiều kênh truyền thông khác nhau.​ Thứ hai, không gian lưu trữ và hiển thị thương hiệu là môi trường số. Không giống như thương hiệu truyền thống vốn hiện diện qua bao bì sản phẩm, tài liệu in ấn, bảng hiệu hoặc quảng cáo ngoài trời, thương hiệu số được lưu trữ, hiển thị và vận hành trên các nền tảng điện tử như website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, ứng dụng di động, công cụ tìm kiếm, và các thiết bị thông minh kết nối Internet (IoT). Nhờ khả năng hiển thị liên tục 24/7, thương hiệu trực tuyến dễ dàng duy trì sự hiện diện và tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng, không bị giới hạn bởi không gian địa lý. Thứ ba, thương hiệu được thúc đẩy thông qua các công cụ tiếp thị số. Quá trình xây dựng thương hiệu trực tuyến gắn liền với việc triển khai các chiến lược Digital
  12. Marketing. Doanh nghiệp sử dụng hàng loạt công cụ như

    SEO, SEM, quảng cáo hiển thị (display ads), email marketing, tiếp thị nội dung (content marketing), mạng xã hội, KOL/Influencer marketing và tự động hóa marketing (marketing automation) để tăng nhận diện và tạo dựng lòng tin từ người tiêu dùng. Thứ tư, thương hiệu trực tuyến phụ thuộc nhiều vào trải nghiệm số của người dùng. Trong môi trường kỹ thuật số, trải nghiệm người dùng (UX) đóng vai trò then chốt trong việc định hình cảm nhận về thương hiệu. Giao diện website, tốc độ tải trang, khả năng tương tác, quy trình đặt hàng, thanh toán, giao hàng và chăm sóc khách hàng trên môi trường số đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Một trải nghiệm tốt sẽ thúc đẩy sự gắn kết với thương hiệu, trong khi trải nghiệm kém có thể dẫn đến mất lòng tin, đặc biệt trong các ngành cạnh tranh cao như thời trang, thực phẩm hoặc dịch vụ. Thứ năm, dữ liệu số là tài sản cốt lõi trong phát triển thương hiệu trực tuyến. Khác với thương hiệu truyền thống thường dựa vào cảm nhận và khảo sát định tính, thương hiệu số có khả năng thu thập, phân tích và cá nhân hóa nội dung dựa trên hành vi khách hàng (dựa vào cookies, AI recommendation, heatmap, v.v.). Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh định vị thương hiệu và nội dung truyền thông theo từng phân khúc người dùng, gia tăng hiệu quả chiến lược thương hiệu. Bảng dưới đây thể hiện sự so sánh tổng quan giữa thương hiệu truyền thống và thương hiệu trực tuyến theo các tiêu chí quan trọng: Tiêu chí Thương hiệu truyền thống Thương hiệu trực tuyến Kênh hiển thị chính Tivi, radio, bảng hiệu, bao bì, báo chí Website, sàn TMĐT, mạng xã hội, app, quảng cáo số Yếu tố thương hiệu nổi bật Logo, slogan, màu sắc, nhân vật đại diện Tên miền, trải nghiệm người dùng, content số, SEO Phạm vi tiếp cận Hạn chế theo khu vực địa lý và thời gian Toàn cầu, 24/7, không giới hạn vùng phủ sóng
  13. Tính tương tác Một chiều (từ doanh nghiệp tới khách

    hàng) Hai chiều (giao tiếp, phản hồi, cá nhân hóa) Đối tượng khách hàng Người tiêu dùng truyền thống (mua tại cửa hàng) Người dùng số, sử dụng smartphone, 18–45 tuổi Công cụ thúc đẩy Quảng cáo truyền thống, trưng bày tại điểm bán Digital marketing, AI, dữ liệu lớn, automation Cơ sở pháp lý Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Quảng cáo, Luật Bảo vệ người tiêu dùng Bao gồm cả luật trên và bổ sung: Luật Giao dịch điện tử 2023, Luật An ninh mạng 2018, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2023 Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các văn bản pháp lý và nghiên cứu thị trường (2023–2025) Sự phân biệt giữa thương hiệu truyền thống và thương hiệu trực tuyến không nhằm tách rời hai khái niệm, mà là để làm nổi bật đặc trưng của mỗi hình thức trong bối cảnh chuyển đổi số. Thực chất, thương hiệu trong thời đại số là sự kế thừa các giá trị truyền thống, đồng thời mở rộng, thích ứng với các yếu tố công nghệ và hành vi tiêu dùng mới. Do đó, các doanh nghiệp cần nhìn nhận thương hiệu một cách toàn diện, tích hợp cả yếu tố truyền thống và số hóa để xây dựng chiến lược thương hiệu hiệu quả và bền vững. 1.2.4. Lợi ích thương hiệu của các doanh nghiệp thương mại điện tử Trong thời đại công nghệ số, thương mại điện tử (TMĐT) không chỉ mở rộng kênh bán hàng mà còn trở thành một nền tảng chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng và phát triển thương hiệu một cách toàn diện. Việc đầu tư vào xây dựng thương hiệu trên nền tảng TMĐT mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ như Chill Tee – một thương hiệu thời trang trẻ định hướng phát triển chủ yếu qua kênh online.
  14. Một số lợi ích thương hiệu chính có thể kể

    đến gồm: Tăng độ nhận diện thương hiệu: Khi hoạt động trên các nền tảng số như Shopee, TikTok, Facebook hay website riêng, thương hiệu có cơ hội tiếp cận lượng lớn người dùng hàng ngày. Các yếu tố nhận diện như logo, tên thương hiệu, phong cách hình ảnh hay tone giọng đều góp phần ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Tối ưu trải nghiệm thương hiệu đa điểm chạm: TMĐT cho phép thương hiệu tương tác với khách hàng thông qua nhiều điểm chạm như quảng cáo, chatbot, livestream, email marketing… Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ thân thiết và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Tăng cường minh bạch và uy tín thương hiệu: Hệ thống đánh giá, nhận xét từ khách hàng trên sàn TMĐT giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Với những thương hiệu mới như Chill Tee, việc duy trì hình ảnh tích cực thông qua các phản hồi tốt sẽ góp phần củng cố uy tín trên thị trường. Phản hồi nhanh và cải thiện thương hiệu liên tục: TMĐT là nơi khách hàng phản hồi nhanh chóng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Điều này giúp thương hiệu như Chill Tee kịp thời điều chỉnh thiết kế, giá cả hoặc phong cách truyền thông để phù hợp hơn với thị hiếu người dùng. 1.2.5. Khái niệm về xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến Xây dựng thương hiệu trong môi trường trực tuyến (Online Branding) là quá trình tạo dựng và quản lý hình ảnh, giá trị, cảm xúc và trải nghiệm thương hiệu trên các nền tảng kỹ thuật số. Đây không chỉ là việc thiết kế logo hay hình ảnh sản phẩm đẹp, mà còn là việc tạo ra một bản sắc thương hiệu đồng nhất, có chiều sâu và dễ kết nối với khách hàng mục tiêu. Theo Philip Kotler, xây dựng thương hiệu là việc tạo ra một tên tuổi và hình ảnh đặc biệt trong tâm trí khách hàng, giúp phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh. Trong môi trường trực tuyến, quá trình này diễn ra thông qua các nền tảng như: mạng xã hội, website, sàn TMĐT, email marketing, video quảng cáo, … Đối với một thương hiệu như Chill Tee, xây dựng thương hiệu trực tuyến nghĩa là:
  15. Tạo dựng một tông giọng thương hiệu (brand voice) trẻ

    trung, gần gũi – đúng với tinh thần Gen Z. Duy trì hình ảnh nhất quán trên mọi kênh: từ hình chụp sản phẩm, cách viết caption đến màu sắc thiết kế. Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng thông qua nội dung giá trị, chăm sóc hậu mãi và phản hồi kịp thời. Sự khác biệt lớn của thương hiệu online so với offline là tốc độ lan truyền và mức độ tương tác. Nếu khai thác hiệu quả, một nội dung viral hoặc đánh giá tốt có thể giúp thương hiệu phát triển nhanh chóng, nhưng ngược lại, phản hồi tiêu cực cũng có thể ảnh hưởng nặng nề. Do đó, xây dựng thương hiệu online là một chiến lược cần sự đầu tư nghiêm túc và bền vững. 1.2.6. Nội dung xây dựng thương hiệu (cấu trúc nền tảng & hiển thị) ( Trinh ) Để phát triển thương hiệu bài bản và hiệu quả trong môi trường số, doanh nghiệp quan tâm đến hai phần chính trong nội dung xây dựng thương hiệu: Cấu trúc nền tảng thương hiệu (brand foundation) và Hiển thị thương hiệu (brand expression). 1.2.6.1. Cấu trúc nền tảng thương hiệu Đây là phần cốt lõi định hình tính cách, sứ mệnh và lý do tồn tại của thương hiệu. Bao gồm: Tầm nhìn (Vision): Chill Tee không đơn thuần muốn trở thành thương hiệu bán áo phông, mà mong muốn là một phần trong tủ đồ hàng ngày của giới trẻ Việt – tiện lợi, cá tính, chất lượng và luôn “bắt trend”. Sứ mệnh (Mission): Mang đến những sản phẩm thời trang đơn giản nhưng khác biệt – giúp giới trẻ tự tin thể hiện cá tính qua từng chiếc áo họ mặc. Giá trị cốt lõi: Trẻ trung – Sáng tạo – Hiểu người dùng – Tôn trọng phản hồi – Phát triển bền vững. Cá tính thương hiệu (Brand personality): Gần gũi, hài hước, hiện đại, thích cập nhật xu hướng. 1.2.6.2. Hiển thị thương hiệu Đây là phần “vẻ ngoài” mà khách hàng nhìn thấy khi tiếp xúc với thương hiệu, từ logo, màu sắc, đến bài đăng Facebook hay ảnh sản phẩm trên Shopee.
  16. Logo thương hiệu Chill Tee sử dụng logo với phong

    cách graffiti nhẹ nhàng, từng chữ cái trong tên “CHILL TEE” được cách điệu phá cách, mang hơi hướng nghệ thuật đường phố nhưng vẫn dễ nhìn. Điều này thể hiện tinh thần "chill" đúng như tên gọi – không gò bó, tự do và sáng tạo. Hình: Logo thương hiệu Chill Tee Tone màu và kiểu chữ Thương hiệu thường dùng các tông trung tính như trắng, xám nhạt, pastel kết hợp với màu nổi như đỏ đô hoặc xanh lá để làm điểm nhấn. Font chữ trên các kênh online thường đơn giản, dễ đọc và có nét trẻ trung. Tất cả góp phần giữ cho thương hiệu luôn “tươi mới” mà không bị quá sặc sỡ. Phong cách nội dung Các bài đăng trên mạng xã hội dùng cách nói gần gũi, có “chất chơi” nhẹ, ví dụ như “Mix cái áo này với quần short là đủ chill cả ngày hè”, hoặc các caption mang hơi hướng vui vẻ, cập nhật meme, từ lóng Gen Z. Phong cách ảnh cũng nhẹ nhàng, nhiều ánh sáng tự nhiên, chụp ở quán cà phê, công viên hoặc background đơn sắc. Trải nghiệm mua sắm Chill Tee rất chú trọng trải nghiệm người dùng: giao diện Shopee dễ dùng, tư vấn chat trả lời nhanh, gói hàng gọn gàng và có sticker tặng kèm. Đây cũng là một phần làm khách hàng nhớ đến thương hiệu. 1.2.7. Quy trình xây dựng thương hiệu Quy trình xây dựng thương hiệu có thể được chia thành các bước như sau: Bước 1: Xác Định mục tiêu và tầm nhìn thương hiệu trên Internet
  17. Chill Tee định hướng phát triển thành thương hiệu thời

    trang online phổ biến dành cho giới trẻ, chuyên phân phối các sản phẩm quần áo có sẵn với phong cách năng động, đơn giản và giá cả hợp lý. Trên nền tảng số, thương hiệu sẽ tập trung xây dựng hình ảnh trẻ trung – gần gũi – bắt trend nhanh, phù hợp với thị hiếu của Gen Z. Bước 2: Định vị thương hiệu Chill Tee định vị là một thương hiệu thời trang online hướng đến giới trẻ, chuyên cung cấp các sản phẩm quần áo có sẵn, hợp xu hướng với mức giá dễ tiếp cận. Khác với các thương hiệu local brand tự sản xuất, Chill Tee chọn hướng đi tập trung vào tính tiện lợi, cập nhật mẫu mã nhanh, giá cả cạnh tranh và hình ảnh năng động. Bước 3: Xây dựng nhận diện Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu là quá trình tạo ra các yếu tố trực quan và ngôn ngữ giúp thương hiệu được nhận biết rõ ràng, đồng thời duy trì tính nhất quán trên tất cả các nền tảng tiếp cận khách hàng. Đối với Chill Tee việc nhận diện cần tập trung vào các yếu tố dễ ghi nhớ, thể hiện đúng tinh thần trẻ trung, đơn giản và hiện đại. Hệ thống nhận diện bao gồm: logo, màu sắc chủ đạo, kiểu chữ, slogan, hình ảnh sản phẩm, phong cách thiết kế,... trên các kênh như Shopee, Facebook, TikTok, Instagram, Website,... Bước 4: Truyền thông thương hiệu Truyền thông thương hiệu là bước quan trọng giúp lan tỏa hình ảnh, thông điệp và cá tính thương hiệu đến với khách hàng mục tiêu trên các nền tảng số. Để thực hiện truyền thông hiệu quả, Chill Tee cần xác định rõ mục tiêu của từng chiến dịch (ví dụ: tăng độ nhận diện, thu hút tương tác, đẩy doanh số), thời gian triển khai, đối tượng tiếp cận, và lập kế hoạch chi tiết cho từng kênh như Shopee, TikTok, Facebook, Instagram,… Sau khi nội dung được phân phối, thương hiệu cần theo dõi hiệu suất truyền thông, đồng thời phản hồi nhanh chóng và linh hoạt với các bình luận, tin nhắn hoặc phản hồi từ khách hàng. Việc tương tác kịp thời không chỉ giúp tăng uy tín mà còn tạo sự gần gũi, góp phần xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành cho thương hiệu.​ Bước 5: Đánh giá và tối ưu thương hiệu Việc đánh giá không chỉ giúp đo lường kết quả mà còn là cơ sở để tối ưu các hoạt động marketing tiếp theo, đảm bảo thương hiệu phát triển đúng hướng và bền vững.
  18. Đánh giá cần dựa trên các chỉ số cụ thể

    như: độ nhận diện (reach, lượt theo dõi, lượt nhắc đến thương hiệu), mức độ tương tác (like, share, comment, inbox) và hiệu quả chuyển đổi (số đơn hàng, tỷ lệ nhấp vào liên kết, chi phí trên mỗi chuyển đổi…). Bên cạnh đó, thương hiệu cần thu thập phản hồi từ khách hàng, đồng thời theo dõi xu hướng hành vi người dùng và thị trường để điều chỉnh thông điệp, hình ảnh hoặc chiến lược tiếp cận phù hợp hơn. Việc đánh giá không chỉ giúp đo lường kết quả mà còn là cơ sở để tối ưu các hoạt động marketing tiếp theo, đảm bảo thương hiệu phát triển đúng hướng và bền vững. 1.2.8. Các yếu tố ảnh hưởng & tiêu chí đánh giá thương hiệu Xu hướng thị trường thời trang là yếu tố định hướng và thúc đẩy sự phát triển của thương hiệu. Với mô hình nhập hàng có sẵn như Chill Tee, việc nắm bắt đúng xu hướng giúp thương hiệu chọn đúng sản phẩm, tạo ra nội dung hấp dẫn, định vị hình ảnh phù hợp và duy trì được sự kết nối với khách hàng mục tiêu – đặc biệt là giới trẻ. Đối thủ cạnh tranh thúc đẩy thương hiệu không ngừng cải tiến về sản phẩm, nội dung, trải nghiệm và định vị. Đối với Chill Tee – một thương hiệu kinh doanh hàng có sẵn, việc theo sát đối thủ giúp đưa ra các chiến lược linh hoạt và xây dựng thương hiệu theo hướng khác biệt, tối ưu, dễ ghi nhớ, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Nguồn lực doanh nghiệp chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường kinh tế và công nghệ, hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tùy theo đặc điểm và điều kiện cụ thể, nguồn lực sẽ quyết định cách thức vận hành, mô hình kinh doanh cũng như khả năng khai thác tiềm năng trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển động. Từ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt được những cơ hội kinh doanh phù hợp và phát triển theo hướng riêng của mình. Hoạt động marketing và mức độ hiện diện số các quy định về quảng cáo, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thuế thương mại điện tử, bản quyền hình ảnh và nội dung số đều ảnh hưởng đến các doanh nghiệp tiếp cận thị trường và triển khai nội dung. Ngoài ra, việc kiểm soát chính sách bán hàng trên nền tảng như Shopee, TikTok, Facebook cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm túc các quy định về niêm yết giá, minh bạch thông tin, xuất xứ hàng hóa…Vì vậy, để hoạt động marketing hiệu quả và bền vững, thương hiệu cần chủ động cập nhật các quy định pháp luật mới,
  19. đồng thời thiết kế chiến lược truyền thông phù hợp

    với quy chuẩn pháp lý trong từng thời điểm. 2. Giới thiệu dự án 2.1. Giới thiệu chung về Chill Tee ( Diễm ) Chill Tee là một thương hiệu thời trang online chuyên phân phối các sản phẩm quần áo có sẵn, hướng đến phong cách trẻ trung, đơn giản và dễ phối đồ, phù hợp với thị hiếu của giới trẻ hiện đại – đặc biệt là Gen Z. Được thành lập vào ngày 1/6/2025, bởi 7 thành viên, bao gồm: Đoàn Quang Minh, Mai Thị Ánh Diễm, Bùi Minh Hiếu, Hoàng Thị Ngọc Thu, Lưu Quang Hiến, Lê Thị Kim Huệ và Nguyễn Phương Trinh. Thương, với sự hướng dẫn của cô Lê Thị Phương Huyền thương hiệu tập trung khai thác các nền tảng số như Shopee, Tik Tok Shop, Facebook để phân phối sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và tiếp cận khách hàng mục tiêu. Với ưu thế về mẫu mã đa dạng, giá cả hợp lý và cập nhật nhanh xu hướng, Chill Tee không chỉ đáp ứng nhu cầu mặc đẹp của giới trẻ mà còn mang đến trải nghiệm mua sắm thuận tiện, linh hoạt. 2.2. Bộ nhận diện thương hiệu Logo Hình: Logo Chill Tee
  20. Hình: Quy chuẩn Logo Logo màu đơn sắc: Hình: Logo

    màu đơn sắc Font chữ và màu sắc Logo:
  21. Hình: Font chữ và màu sắc Logo 2.2.2. Bộ văn

    phòng phẩm ( Minh ) Hình: Bộ văn phòng phẩm in logo Chill Tee
  22. 2.2.3. Các dòng sản phẩm phân phối ( Huệ )

    Giới thiệu về sản phẩm chủ lực: Nhóm kinh doanh sản phẩm chính áo phông nam nữ thời trang. Trong đó sản phẩm chủ lực để tập trung xây dựng thương hiệu là áo phông nữ. Sản phẩm có nhiều tiềm năng và được kỳ vọng có thể giải quyết được vấn đề mà khách hàng mong muốn đó là có một chiếc áo phông phù hợp thời trang vừa mang lại cảm giác thoải mái khi mặc. Danh mục sản phẩm Hình ảnh tượng trưng Áo phông hình Áo phông chữ Hình: Danh mục sản phẩm
  23. 3. Lý do lựa chọn đề tài Áo phông luôn

    là một sản phẩm thời trang được yêu thích, không chỉ bởi giới trẻ mà còn ở nhóm khách hàng trung niên, cả nam lẫn nữ. Từ tháng 6 đến tháng 8, làn sóng mua sắm tăng cao nhờ vào những dịp đặc biệt như mùa du lịch hè và mùa tựu trường. Đây là những thời điểm lý tưởng để thúc đẩy nhu cầu mua sắm áo phông làm quà tặng, đồng phục gia đình hoặc trang phục du lịch. Với thiết kế đa dạng, dễ phối đồ và phù hợp với nhiều phong cách, áo phông trở thành món quà thiết thực, thời trang và giàu cảm xúc trong mùa hè sôi động. 3.1. Tiềm năng của thương mại điện tử Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển bùng nổ, trở thành một trong những trụ cột chính của nền kinh tế số. Theo báo cáo mới nhất từ Bộ Công Thương và các tổ chức nghiên cứu quốc tế, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2024 đã vượt mốc 25 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 20% so với năm 2023. TMĐT hiện chiếm khoảng 9% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước, đồng thời đóng góp khoảng hai phần ba giá trị nền kinh tế số Việt Nam. Đây là một mức đóng góp ấn tượng, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của TMĐT trong tổng thể nền kinh tế quốc dân. Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển bùng nổ, trở thành một trong những trụ cột chính của nền kinh tế số. Theo báo cáo mới nhất từ Bộ Công Thương và các tổ chức nghiên cứu quốc tế, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2024 đã vượt mốc 25 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 20% so với năm 2023. TMĐT hiện chiếm khoảng 9% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước, đồng thời đóng góp khoảng hai phần ba giá trị nền kinh tế số Việt Nam. Đây là một mức đóng góp ấn tượng, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của TMĐT trong tổng thể nền kinh tế quốc dân. Động lực chính thúc đẩy TMĐT đến từ sự bùng nổ mạnh mẽ của các nền tảng mua sắm trực tuyến và mạng xã hội. Trong năm 2024, doanh thu từ 4 sàn thương mại điện tử lớn nhất gồm Shopee, Lazada, Tik Tok Shop và Tiki đạt tổng cộng 13,8 tỷ USD, tăng 40% so với năm trước. Trong đó, Shopee tiếp tục giữ vị thế dẫn đầu với 9,3 tỷ USD, chiếm 66,7% thị phần, còn Tik Tok Shop đã vươn lên vị trí thứ hai với 3,8 tỷ USD, tương đương 26,9% thị phần – một con số đáng chú ý khi xét đến việc nền tảng
  24. này mới chỉ phát triển mảng TMĐT tại Việt Nam

    trong thời gian ngắn. Điều này cũng cho thấy xu hướng social commerce (mua sắm qua mạng xã hội), đặc biệt là livestream bán hàng, đang trở thành kênh bán hàng chủ lực cho nhiều doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh. Về phía người tiêu dùng, năm 2024 ghi nhận khoảng 57 triệu người Việt mua sắm trực tuyến, trong đó có tới 43% thuộc nhóm Gen Z – thế hệ người tiêu dùng trẻ, am hiểu công nghệ, có xu hướng mua sắm trên nền tảng giải trí như TikTok, Facebook và YouTube. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu cao hơn về nội dung sáng tạo, trải nghiệm người dùng và sự minh bạch trong bán hàng cho các nhà bán lẻ trực tuyến. Không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa, TMĐT Việt Nam còn đang mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua các kênh xuất khẩu trực tuyến như Amazon, Alibaba, Shopee Global và TikTok Shop Global. Đây là cơ hội đặc biệt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cũng như các hộ kinh doanh cá thể, tiếp cận thị trường toàn cầu mà không cần đến hệ thống phân phối truyền thống. Chính phủ Việt Nam cũng đang tích cực đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong doanh nghiệp, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng thanh toán không tiền mặt, dịch vụ logistics giao hàng nhanh – thông minh, và xây dựng khung pháp lý bảo vệ người tiêu dùng online, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho TMĐT phát triển bền vững. Dự báo đến năm 2032, theo báo cáo của Verified Market Research, thị trường TMĐT Việt Nam có thể đạt đến 144,9 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 18,9% trong giai đoạn 2025–2032. Mức tăng trưởng này được đánh giá là thuộc nhóm cao nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Điều này không chỉ khẳng định TMĐT là xu thế tất yếu của nền kinh tế số, mà còn mở ra cơ hội lớn cho cá nhân khởi nghiệp, các doanh nghiệp nội địa, và cả nhà đầu tư quốc tế quan tâm đến thị trường tiêu dùng đang phát triển mạnh như Việt Nam.
  25. Hình: Doanh thu các sàn TMĐT tại Việt Nam năm

    2024 3.2. Tiềm năng của ngành hàng( Thu ) Thị trường đông dân – sức mua ngày càng tăng Việt Nam có hơn 100 triệu dân, trong đó nhóm tuổi từ 15–40 tuổi chiếm hơn 50% dân số, là tệp khách hàng tiêu dùng thời trang lớn nhất. Giới trẻ (Gen Z và Millennials) là những người: Coi thời trang như cách thể hiện bản thân, luôn tìm kiếm các sản phẩm mới, độc đáo, hợp trend, thường xuyên mua sắm online, tiêu dùng qua mạng xã hội. Điều này giúp thời trang trở thành một ngành hàng thiết yếu và có tần suất tiêu dùng cao, đặc biệt ở đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ… Thị trường tăng trưởng bền vững qua từng năm Theo báo cáo từ Statista và Euromonitor: Doanh thu ngành thời trang tại Việt Nam năm 2023 đạt hơn 5,5 tỷ USD.Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 10–12%. Dự kiến đến năm 2027, quy mô thị trường sẽ đạt hơn 8 tỷ USD. Trong đó: Thời trang nữ chiếm khoảng 60% thị phần. Thời trang nam đang phát triển mạnh nhờ các local brand. Thời trang trẻ em và thời trang unisex tăng trưởng nhanh (trên 15%/năm). Bùng nổ thương mại điện tử & mạng xã hội bán hàng
  26. Các kênh bán hàng hiệu quả nhất: Shopee, TikTok Shop,

    Facebook, Instagram. Mô hình livestream và video ngắn đang chiếm ưu thế. Các thương hiệu thời trang vừa và nhỏ dễ tiếp cận hàng ngàn khách hàng chỉ nhờ 1 video viral. Điểm nổi bật tại Việt Nam: Thời trang là ngành hàng bán chạy số 1 trên TikTok Shop (theo báo cáo TikTok 2024). Chi phí quảng bá thấp → dễ cho các startup khởi nghiệp. Người tiêu dùng ưa chuộng sự cá nhân hóa, xu hướng độc – lạ Sự phát triển mạnh của các thương hiệu nội địa (Local Brand) 5 năm gần đây, hàng loạt thương hiệu thời trang Việt phát triển mạnh mẽ, tạo được cộng đồng khách hàng riêng: Tên brand Phân khúc Điểm nổi bật Coolmate Nam – Basic Công nghệ, tối giản, bền vững Degrey Unisex – Streetwear Đậm chất Á Đông, retro Dirty Coins Gen Z – Streetwear Chất riêng, cá tính mạnh Dottie, Cocosin Thời trang nữ Nữ tính, hiện đại, giá hợp lý 5TheWay, OnTop, Hades Gen Z – Underground Local chất, phối đồ cực trend → Các brand Việt không chỉ cạnh tranh với brand quốc tế mà còn tạo văn hóa riêng, có khách hàng trung thành, cộng đồng mạnh. Việt Nam là trung tâm sản xuất thời trang lớn nhất Đông Nam Á. Việt Nam thuộc Top 3 quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất thế giới. Lợi thế: Lao động tay nghề cao, nguyên liệu sẵn có, chi phí sản xuất rẻ hơn Trung Quốc và Thái Lan. Đây là cơ hội phát triển song song cả thương hiệu thời trang và dịch vụ sản xuất (OEM/ODM), đặc biệt là các bạn khởi nghiệp có tệp nhà xưởng mạnh. Thời trang bền vững và xu hướng xanh lên ngôi
  27. Người tiêu dùng Việt, đặc biệt ở độ tuổi 20–35,

    bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến yếu tố: Chất liệu thân thiện môi trường: cotton hữu cơ, bamboo, tái chế. Sản phẩm có giá trị bền vững: không chạy theo fast fashion. Mua hàng từ các thương hiệu minh bạch và có trách nhiệm dẫn đến tiềm năng rất lớn cho: các brand thời trang "eco-friendly". Mô hình bán hàng tái chế, secondhand, slow fashion KOL/KOC & xu hướng TikTok mở ra kỷ nguyên quảng bá mới Việt Nam có hệ sinh thái KOL/KOC vô cùng năng động: Mỗi tháng có hàng ngàn KOC mới trên TikTok, local brand chỉ nhờ 1 video KOC mà cháy hàng trong vài ngày. Với chi phí thấp (vài trăm nghìn đến vài triệu/clip), thời trang trở thành ngành hàng dễ viral – dễ bắt trend – dễ bán hàng qua KOC KẾT LUẬN: CƠ HỘI RẤT LỚN CHO NGƯỜI TRẺ Ngành hàng thời trang tại Việt Nam hội tụ đủ 4 yếu tố "vàng" cho startup & doanh nghiệp phát triển: -​ Nhu cầu thị trường cao – khách hàng trẻ – sức mua lớn -​ Thị trường đang chuyển dịch mạnh sang online và cá nhân hóa -​ Chi phí khởi nghiệp thấp, có thể bắt đầu từ mô hình nhỏ -​ Cơ hội mở rộng lớn (local brand → regional brand → quốc tế) 3.3. Nguồn lực của dự án ( Huệ ) Thành viên Năng lực Đoàn Quang Minh Lên kế hoạch hoạch định chiến lược các kênh quản trị website Mai Thị Ánh Diễm Kinh nghiệm vận hành sàn thương mại điện tử Quản lý kênh Shopee Nguyễn Phương Trinh Có kiến thức cơ bản về SEO, xây dựng và thiết kế website Hoàng Thị Ngọc Thu Hỗ trợ kênh Tik Tok, vận hành tik tok shop
  28. Lê Thị Kim Huệ Livestream đa nền tảng. Quản lý

    kênh Tik Tok Bùi Minh Hiếu Quản lý chi tiêu và quản lý plan Quản lý quá trình vận đơn trên shopee Lưu Quang Hiến Kinh nghiệm thực chiến chạy ads Sản xuất nội dung, lên kế hoạch content và quản lý kênh Facebook Bảng : Bảng năng lực của nhóm Chill Tee Nhìn chung, các thành viên trong nhóm có kiến thức chuyên môn và trải nghiệm nhất định trong mảng Digital Marketing, kết hợp với sự am hiểu sâu sắc về sản phẩm kinh doanh, nhu cầu khách hàng. Chính vì thế, việc xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống bán hàng đa kênh cho thương hiệu Chill trên nền tảng số là sự lựa chọn phù hợp và có tính khả thi cao. Các điều kiện hiện có của doanh nghiệp: Sản phẩm Nguồn hàng sỉ đa dạng Dụng cụ đóng gói Băng keo, túi bóng đen, xốp nổ … Vận chuyển Shipper đến trực tiếp địa điểm lấy hàng Đóng gói Thiệp cảm ơn, quà tặng ( các mã voucher giảm giá cho lần sau) Bảng . Các điều kiện hiện có của doanh nghiệp
  29. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN

    LƯỢC 1. Phân tích qua Social Listening 1.1. Từ khóa “ áo phông”
  30. Dựa trên các chỉ số trong 5 năm gần nhất,

    nội dung “áo phông” cho thấy sự thay đổi đáng kể cả về mức độ quan tâm lẫn hành vi tiêu dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội. Một số nhận định quan trọng như sau: Từ khóa “áo phông” duy trì được mức độ quan tâm khá cao trong 5 năm qua, đặc biệt trên Youtube. Tổng lượng tương tác hàng nghìn (như bài viết của Blacka Quần áo phông ft.Mikeezy đạt 23k tương tác) phản ánh rằng đây vẫn là một lĩnh vực thiết yếu trong kinh doanh trực tuyến. Thị trường ngày càng cạnh tranh hơn với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, cá nhân, tạo nên nhu cầu mạnh mẽ về chất lượng dịch vụ, đặc biệt trong việc cá nhân hóa và tối ưu hóa giao diện người dùng. Chỉ số Evergreen thấp ở đa số bài viết cho thấy nội dung về thiết kế website không được duy trì giá trị lâu dài. Đây là một cơ hội lớn để phát triển các chiến lược nội dung bền vững, tập trung vào các bài viết mang tính cập nhật định kỳ và có giá trị chuyên sâu. Điều này cũng cho thấy người dùng có xu hướng tìm kiếm thông tin cụ thể và mới mẻ hơn thay vì các nội dung cũ Bảng : Một số nhận định về từ khóa “ áo phông ” Nhận Xét => Thị trường áo phông tại Việt Nam trong 5 năm qua vẫn duy trì sự sôi động và có tiềm năng lớn để phát triển. Giải pháp chiến lược cho Chill Tee Dựa trên phân tích trên, Chill Tee có thể đưa ra một số giải pháp tận dụng cơ hội trong thị trường này như sau: Đầu tư mạnh vào SEO và Evergreen Content: Xác định từ khóa chiến lược: Tập trung vào các từ khóa liên quan đến nhu cầu thực tế của khách hàng như "áo phông giá rẻ" "áo phông in hình” Chill Tee có thể tạo nội dung hướng dẫn và chuyên sâu như: Xây dựng các bài viết, video chi tiết về cách lên outfit ví dụ: "10 outfit áo phông để cho đi chơi" hoặc "Áo phông phối với gì"
  31. Hình 23: Phân tích tổng quan nội dung của từ

    khóa Phân tích tổng quan nội dung, Chill Tee có thể đưa ra một số nhận định như sau: Số lượng bài viết (1,552): Số lượng bài viết tương đối cao, cho thấy có một kho nội dung phong phú. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để phát triển ngành hàng thời trang áo phông thông qua các bài viết hướng dẫn, chia sẻ kiến thức. Tổng số tương tác (36,727): Tổng số tương tác cho thấy sự quan tâm đáng kể từ người dùng. Đây là một tín hiệu tích cực cho tiềm năng tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng cho áo phông. Số miền liên kết (27): Số lượng miền liên kết không cao, điều này có thể chỉ ra rằng nội dung chưa được nhiều website khác chia sẻ, dẫn đến việc hạn chế phạm vi tiếp cận. Số miền liên kết trung bình (1): Số lượng miền liên kết trung bình thấp cho thấy cần cải thiện chiến lược xây dựng liên kết. Thống kê tương tác theo thời gian: Sự biến động về số lượng tương tác qua thời gian có thể cho thấy việc cần tối ưu hóa nội dung để duy trì và tăng cường tương tác.
  32. Hình : Phân tích tổng quan nội dung của từ

    khóa Nhận Xét => Áo phông có tiềm năng lớn dựa trên sự quan tâm từ người dùng, điều này thể hiện qua số lượng bài viết và tổng số tương tác cao. Tuy nhiên, việc xây dựng liên kết cần được chú trọng hơn để tăng cường khả năng tiếp cận. Giải pháp Đề xuất cho Chill Tee Chill Tee tạo thêm các bài viết về xu hướng mẫu áo phông, các tips phối đồ, và hướng dẫn thực tế để thu hút thêm người đọc. Phát triển chiến lược xây dựng liên kết thông qua hợp tác với các blogger, website liên quan và sử dụng mạng xã hội để chia sẻ nội dung. Chill Tee cần nghiên cứu các đối thủ cạnh tranh để hiểu rõ họ đang làm gì thành công, từ đó điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Tạo các chương trình khuyến mãi hoặc minigame để khuyến khích người dùng tương tác nhiều hơn với nội dung.
  33. Hình : Phân tích mức độ tương tác của nội

    dung Nguồn Dựa trên số liệu đã phân tích, Chill Tee có thể tiến hành phân tích chi tiết về mức độ tương tác của nội dung trên các nền tảng mạng xã hội cũng như theo loại hình nội dung như sau: Tương tác trung bình theo mạng xã hội ____________________ Facebook dẫn đầu về mức độ tương tác, cho thấy đây là nền tảng hiệu quả nhất để tiếp cận và tương tác với khán giả. Các doanh nghiệp thời trang nên chú trọng vào việc phát triển nội dung và quảng bá trên nền tảng này. Instagram có mức độ tương tác cao, có thể là một kênh tiềm năng để tiếp cận khách hàng trẻ tuổi với nội dung hình ảnh và video hấp dẫn Pinterest cũng là lựa chọn tốt cho việc truyền tải hình ảnh thiết kế và ý tưởng sáng tạo. Tương tác trung bình theo loại nội dung ____________________ Video là định dạng có mức độ tương tác cao nhất, cho thấy rằng việc sử dụng video để giới thiệu dịch vụ thiết kế, hướng dẫn có thể thu hút nhiều người quan tâm. Danh sách (Lists) cũng hoạt động hiệu quả, có thể tận dụng để tạo ra các bài viết dạng danh sách về xu hướng áo phông, content thời trang… Đánh giá (reviews) có mức độ tương tác thấp, có thể cần cân nhắc hoặc tái cấu trúc nội dung để tăng cường sự thu hút cho định dạng này. Bảng : Nhận định tương tác nội dung trên các nền tảng mạng xã hội Nhận Xét => Dựa trên các chỉ số, rõ ràng việc tập trung vào Facebook và nội dung video sẽ mang lại lợi ích lớn. Chill Tee cần khai thác tối đa các định dạng nội dung có hiệu suất cao như video và danh sách.
  34. Hình : Phân tích mức độ tương tác trung bình

    theo ngày và trung bình độ dài nội dung Nguồn: Buzzsumo Từ số liệu phân tích, Chill Tee có thể đưa ra một số nhận xét về lĩnh này như sau: Tương tác Trung Bình theo Ngày Xuất Bản ____________________ Ngày Xuất Bản: Dựa vào đồ thị, Thứ 6 là ngày có mức độ tương tác cao nhất. Điều này bất ngờ và có thể cho thấy rằng người dùng có nhiều thời gian để tương tác trực tuyến vào gần cuối tuần.. Tương tác Trung Bình Độ Dài Nội Dung ____________________ Độ Dài Nội Dung: Nội dung có độ dài từ 2000-3000 từ thu hút mức độ tương tác cao nhất, điều này thể hiện sự ưa chuộng của người đọc đối với những bài viết ngắn gọn, súc tích.
  35. Nhận Xét => Thời trang áo phông có thể tận

    dụng những ngày có tương tác cao và tập trung vào nội dung ngắn gọn, video để cải thiện hiệu quả tiếp cận và tương tác. Hình : Phản hồi theo biểu tượng cảm xúc Nguồn: Buzzsumo Từ số liệu phân tích, Chill Tee có thể đưa ra một số nhận định như sau: Về hành vi người dùng phản hồi: Thống kê cho thấy phản hồi tốt nhất với biểu tượng cảm xúc "Love", chiếm đến 64% tổng số phản hồi. Điều này chứng tỏ rằng người dùng có xu hướng phản ứng tích cực với nội dung hiện có, cho thấy việc duy trì hoặc phát triển các loại nội dung tương tự có thể mang lại kết quả tốt. Các Miền Hàng Đầu: Số lượng miền liên kết khá đa dạng với 27 miền, cho thấy nội dung đã được chia sẻ qua nhiều trang khác nhau.Tuy nhiên, cần cải thiện hơn về số lượng liên kết này để tăng cường khả năng tiếp cận. Tăng cường các chiến dịch PR và quan hệ công chúng để khuyến khích nhiều website liên kết đến nội dung của mình.
  36. Đề Xuất giải pháp phát triển cho Chill Tee Theo

    dõi các chỉ số tương tác đều đặn để điều chỉnh chiến lược nội dung linh hoạt hơn theo phản hồi của người dùng. Từ việc theo dõi, nghiên cứu và phân tích các tên miền hàng đầu, Chill Tee có thể thấy được các triển khai và phát triển để đạt được hiệu quả cao. 1.2. Từ Khóa Áo Thun Hình : Khảo sát từ khóa Hosting trên Buzzsumo Nguồn: Buzzsumo Dựa trên các chỉ số phân tích về áo thun trong khoảng thời gian 5 năm qua, dưới đây là một số nhận xét tổng quan đối với ngành thời trang này:
  37. Một số chỉ số về tương tác như lượt thích,

    chia sẻ và bình luận trung bình, điều này có thể cho thấy rằng nội dung thu hút có được nhiều sự quan tâm. Các bài viết có tiêu đề rõ ràng và hấp dẫn thường thu hút nhiều người đọc hơn. Điều này cần được cải thiện nếu các bài viết hiện tại không đạt yêu cầu. Số lượng chia sẻ thấp cho thấy cần phải tăng cường chiến lược truyền thông xã hội để quảng bá nội dung tốt hơn. Nhận Xét; Ngành thời trang áo phông hiện đang có sự cạnh tranh lớn với nhiều nhà cung cấp. Nếu không có các chiến lược marketing hiệu quả và nội dung chất lượng, ngành sẽ khó có thể phát triển bền vững và thu hút khách hàng mới. Giải Pháp Phát Triển Cho Chill Tee Cải thiện chất lượng và tính hấp dẫn của các bài viết về áo phông. Cần cung cấp thông tin chi tiết, hướng dẫn sử dụng, và những lợi ích rõ ràng để thu hút người đọc. Hình : Phân tích tổng quan nội dung của từ khóa
  38. Với Ngành Thời Trang Áo Thun, đây là số liệu

    và các nhận định tổng quan của ngành này: Số Bài Viết Xuất Bản: 7198 bài viết Tổng Lượt Tương Tác: 243,231 lượt Tổng Số Tương Tác Trung Bình: 33 lượt (trên mỗi bài viết) Số Miền Liên Kết: 43 miền Số Miền Liên Kết Trung Bình: 1 miền (trên mỗi bài viết) Phân Tích Chi Tiết các số liệu, Chill Tee có thể đưa ra các nhận xét sau: Engagement Thấp: Mặc dù có số lượng bài viết cao, nhưng tổng lượt tương tác và lượt tương tác trung bình trên mỗi bài viết lại có dấu hiệu thấp, chỉ 33 lượt. Điều này cho thấy các bài viết có thể chưa thực sự hấp dẫn hoặc chưa được phân phối hiệu quả. Liên Kết: Số miền liên kết có phần thấp, cho thấy sự hiện diện offline (SEO) và chia sẻ nội dung trên các nền tảng khác có thể còn hạn chế. Việc ít có miền liên kết cũng thể hiện rằng nội dung chưa được nhiều nguồn khác tự nhiên liên kết đến. Nhận Xét => Ngành thời trang áo phông cần gia tăng sự hiện diện trong không gian trực tuyến và cải thiện mức độ tương tác. Thiếu sự kết nối và đã đi kèm với nội dung có thể dẫn đến việc bị bỏ qua trong môi trường cạnh tranh ngày càng tăng. Giải Pháp Phát Triển Cho Chill Tee Chill Tee cần tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng cao, cách phối đồ cũng như chất lượng sản phẩm. Điều này sẽ không chỉ thu hút sự chú ý mà còn khuyến khích chia sẻ.
  39. 1.3 Từ khóa “ áo Local Brand” Hình : Khảo

    sát từ khóa áo Local Brand Dựa trên các chỉ số phân tích về ngành thời trang áo Local Brand trong khoảng thời gian 5 năm qua, dưới đây là một số nhận xét tổng quan đối với ngành thời trang này: Chỉ số tương tác cao nhất đạt 1.4k, chỉ số này trung bình và chủ yếu đến từ Facebook, điều này có thể cho thấy rằng nội dung chưa thu hút được nhiều sự quan tâm. Các bài viết có tiêu đề rõ ràng, phát triển theo dạng lists thường hấp dẫn, thu hút nhiều người đọc hơn. Chill Tee có thể cân nhắc phát triển nội dung theo hướng lists nội dung.
  40. Số lượng chia sẻ thấp cho thấy cần phải tăng

    cường chiến lược truyền thông xã hội để quảng bá nội dung tốt hơn. Nhận Xét => Thời trang áo Local Brand có tiềm năng phát triển mạnh, đặc biệt nếu tập trung vào các xu hướng mới như AI, marketing cá nhân hóa, và nội dung evergreen. Với Chill Tee việc đẩy mạnh chiến lược nội dung, áp dụng công nghệ số, và hợp tác chiến lược với các đối tác sẽ là những bước đi then chốt để khẳng định vị thế trong ngành. Giải Pháp Phát Triển Cho Chill Tee Tạo các nội dung dạng hướng dẫn (how-to), infographic, hoặc video ngắn có thể tái sử dụng nhiều lần. Ví dụ: “Top 5 outfit digital áo phông cho 2025” Hình : Phân tích tổng quan nội dung của từ khóa ​ Dựa trên bảng số liệu, Chill Tee có thể đưa ra một số nhận định như sau: Số lượng bài viết (313): Số lượng bài viết tương đối với tiềm năng phát triển của một của ngành thời trang. Điều này cho thấy kho Số miền liên kết (0): Số lượng miền liên kết rất hạn chế, phản ánh rằng nội dung chưa được nhiều website khác chia sẻ. Đây
  41. nội dung chưa thực sự phong phú, có thể hạn

    chế khả năng thu hút và giữ chân người dùng. Tổng số tương tác (8,171): Tổng số tương tác ở mức thấp, trung bình chỉ khoảng 21 tương tác/bài viết. Điều này cho thấy nội dung chưa thực sự gây ấn tượng hoặc chưa đáp ứng đúng nhu cầu của đối tượng mục tiêu. là dấu hiệu của việc nội dung chưa đủ giá trị lan tỏa hoặc chiến lược xây dựng liên kết còn yếu. Số miền liên kết trung bình (0): Số lượng miền liên kết trung bình cực kỳ thấp, cho thấy khả năng liên kết và trích dẫn nội dung chưa đạt hiệu quả. Thống kê tương tác theo thời gian: Sự biến động lớn về số lượng bài viết và tổng số tương tác theo thời gian cho thấy chưa có chiến lược nội dung dài hạn hoặc không duy trì được sự ổn định trong việc xuất bản nội dung. Bảng : Nhận định về số liệu của từ khóa Nhận Xét => Chill Tee có cơ hội lớn để phát triển nếu tận dụng được mối quan tâm của khách hàng thông qua việc xây dựng nội dung chất lượng hơn. Giải pháp đề xuất cho Chill Tee Tạo thêm nội dung chuyên sâu: Viết về xu hướng outfit áo phông, live stream và hướng dẫn giải quyết các vấn đề phổ biến của khách hàng. Nghiên cứu nội dung và chiến lược xây dựng liên kết của các nhà thiết kế hàng đầu. Từ đó, điều chỉnh kế hoạch phát triển nội dung và chiến dịch phù hợp.
  42. Hình : Phân tích mức độ tương tác trung bình

    theo ngày và trung bình độ dài nội dung Dựa trên số liệu phân tích về hành vi và độ nội dung trong ngành thời trang áo phông nam nữ. Ta có thể đưa ra 1 số góc nhìn như sau: Engagement Theo Ngày Xuất Bản Thứ Tư : Là ngày có mức độ tương tác cao nhất, cho thấy rằng việc xuất bản nội dung vào ngày này có thể mang lại lợi ích tốt nhất. Cần xem xét tập trung vào việc đăng bài vào thứ Sáu để tối ưu hóa tương tác. Thứ Hai: Có mức độ tương tác thấp hơn, có nghĩa là người dùng có thể không hoạt động nhiều vào những ngày này. Điều này gợi ý rằng thời gian đăng bài cũng nên được cân nhắc kỹ lưỡng. Engagement Theo Độ Dài Nội Dung
  43. Nội Dung từ 1000-2000 từ: Các bài viết có độ

    dài từ 1000-2000 từ nhận được nhiều sự tương tác và hưởng ứng cao. Điều này cho thấy rằng nội dung sắc bén, ngay trọng tâm sẽ thu hút được nhiều người hơn. Nhận Xét => Thứ Tư là thời điểm đăng bài tối ưu với mức độ tương tác cao nhất, trong khi Thứ Hai và Chủ Nhật có hiệu quả thấp hơn. Nội dung từ 1000-2000 từ chứng minh khả năng thu hút và giữ chân người đọc tốt nhất, cho thấy cần tập trung vào chất lượng và chiều sâu nội dung để tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận. Hình : Phản hồi theo biểu tượng cảm xúc Dựa trên số liệu liên quan đến phản ứng (reactions) và các tên miền hàng đầu (top domains), Chill Tee có thế đưa ra 1 số nhận xét như sau: Phản ứng “Love" chiếm tỉ lệ lớn nhất với tổng số phản ứng, cho thấy nội dung mang lại giá trị cao, nhận được sự hưởng ứng của khán giả rất cao. Các phản ứng khác như
  44. "Angry" và "Sad" có số lượng rất thấp, cho thấy

    rằng nội dung chủ yếu được đón nhận tích cực và không gây cảm xúc tiêu cực. Số liệu cho thấy, đối với từ khóa áo Local Brand. Local Brand đang chiếm tỉ lệ cao là elle.vn và youtube. Nhận Xét => Các nội dung thành công nhất là những nội dung mà người dùng "Yêu thích" hoặc cảm thấy "Hài hước". Cần tiếp tục phát triển các dạng nội dung này để duy trì mức độ tương tác cao. 2. Phân tích bằng công cụ nghiên cứu từ khóa 2.1. Google trends Google Trends từ khóa: áo phông, áo thun, áo local brand, áo thun in hình Mốc thời gian khảo sát: 5 năm (19/06/2020 - 19/062025) 2.1.1. Từ khóa “áo phông” Hình …: Mức độ quan tâm theo thời gian của từ khóa “áo phông” Biểu đồ thể hiện mức độ quan tâm đối với từ khóa “áo phông” tại Việt Nam trong vòng 5 năm qua, từ giữa năm 2020 đến giữa năm 2025. Mức độ tìm kiếm cao nhất rơi vào khoảng tháng 5–7/2020 và tháng 6–8/2022, với chỉ số tiệm cận mức 100. Từ cuối năm 2020 đến đầu 2021, có sự giảm đáng kể trong lượt tìm kiếm, rơi xuống mức dưới 30. Vào giữa năm 2022 và giữa năm 2023, lượng tìm kiếm có xu hướng tăng nhẹ theo mùa. Trong năm 2024 đến đầu 2025, xu hướng có sự dao động, nhưng tổng thể là giảm nhẹ so với các giai đoạn trước.
  45. Nhận xét: Những đợt tăng cao vào mùa hè (tháng

    5–8) có thể phản ánh nhu cầu mua sắm áo phông theo mùa, khi thời tiết nóng và nhu cầu thời trang casual tăng cao. Giai đoạn giảm đầu năm có thể liên quan đến thời điểm cuối năm học, Tết Nguyên Đán, khi người dùng ít quan tâm đến mặt hàng mùa hè như áo phông. Xu hướng tìm kiếm theo mùa rõ rệt, đặc biệt tăng vào mùa hè hàng năm. Mức độ quan tâm chung có phần giảm nhẹ so với giai đoạn 2020–2022, cho thấy thị trường có thể đang bão hòa hoặc người dùng chuyển sang các nền tảng khác (như TikTok, Shopee) để tìm kiếm trực tiếp sản phẩm. 2.1.2. Từ khóa “áo thun” Hình …: Mức độ quan tâm theo thời gian của từ khóa “áo thun” Biểu đồ thể hiện mức độ quan tâm đối với từ khóa “áo thun” tại Việt Nam trong vòng 5 năm (từ giữa năm 2020 đến giữa năm 2025). Đỉnh cao nhất ghi nhận vào khoảng tháng 6–8/2021, khi chỉ số tìm kiếm gần đạt mức 100. Sau đó, xu hướng giảm dần từ cuối 2021 đến giữa 2023, với nhiều thời điểm rơi xuống dưới 50. Từ năm 2023 đến đầu 2025, lượng tìm kiếm dao động nhẹ quanh mức 30–45, không có biến động lớn. Nhận xét: Giai đoạn đỉnh điểm năm 2021 có thể đến từ nhu cầu cao trong mùa hè hoặc xu hướng thời trang áo thun unisex, basic đang thịnh hành. Sự giảm nhiệt dần từ 2022 cho thấy mức độ quan tâm đã bão hòa, hoặc khách hàng đã chuyển sang các nền tảng mua sắm trực tiếp như Shopee, TikTok, thay vì tìm kiếm trên Google.
  46. Từ 2023 trở đi, biểu đồ cho thấy một xu

    hướng ổn định nhưng không bứt phá, với chỉ số giữ ở mức trung bình thấp. Từ khóa “áo thun” từng là xu hướng mạnh mẽ nhưng đang có dấu hiệu giảm dần sự quan tâm. Trong 2 năm gần đây (2023–2025), xu hướng ổn định ở mức trung bình, không có biến động lớn. 2.1.3. Từ khóa “áo local brand” Hình …: Mức độ quan tâm theo thời gian của từ khóa “áo local brand” Biểu đồ phản ánh mức độ quan tâm đến cụm từ “áo local brand” tại Việt Nam trong khoảng 5 năm từ giữa năm 2020 đến giữa năm 2025. Giai đoạn giữa 2020 đến đầu 2022 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng, nhiều thời điểm chỉ số tìm kiếm đạt gần 100. Từ giữa 2022 đến giữa 2023, lượt tìm kiếm duy trì ở mức trung bình khá (50–70) với một số đợt dao động nhẹ. Từ cuối 2023 đến 2025, biểu đồ cho thấy xu hướng giảm rõ rệt, nhiều thời điểm mức độ quan tâm chỉ còn dưới 30, gần chạm đáy. Nhận xét: Mức độ quan tâm cao năm 2021 có thể do xu hướng mua sắm online tăng mạnh thời kỳ hậu giãn cách và xu hướng thời trang đơn giản, thoải mái lên ngôi. Giai đoạn sau đó cho thấy sự bão hòa hoặc dịch chuyển hành vi người dùng từ tìm kiếm Google sang nền tảng mạng xã hội, thương mại điện tử (như Shopee, TikTok). Việc không có đột phá mới trong thời trang áo thun khiến lượng tìm kiếm ổn định ở mức trung bình thấp. Từ khóa “áo thun” không còn giữ độ hot cao như giai đoạn 2020–2021.
  47. Xu hướng tìm kiếm hiện tại khá ổn định nhưng

    có dấu hiệu suy giảm nhẹ, cho thấy sự cạnh tranh và bão hòa trong thị trường. 2.1.4. Từ khóa “áo thun in hình” Hình …: Mức độ quan tâm theo thời gian của từ khóa “áo thun in hình” Biểu đồ thể hiện mức độ quan tâm của người dùng Việt Nam đối với cụm từ “áo thun in hình” trong 5 năm, từ giữa năm 2020 đến giữa năm 2025. Trong giai đoạn 2020–2021, biểu đồ xuất hiện nhiều điểm nhấp cao, có thời điểm đạt đến mức 100 – cao nhất trong thang đo. Trong giai đoạn 2020–2021, biểu đồ xuất hiện nhiều điểm nhấp cao, có thời điểm đạt đến mức 100 – cao nhất trong thang đo. Từ năm 2022 trở về sau, xu hướng này tiếp tục biến động thất thường, và giảm tần suất đáng kể từ cuối 2023 đến đầu 2025, với nhiều thời điểm không có lượt tìm kiếm. Nhận xét: “Áo thun in hình” là một cụm từ tìm kiếm khá ngách, chủ yếu gắn liền với nhu cầu thiết kế cá nhân, áo đồng phục, áo couple,... Mức độ quan tâm có thể tăng đột biến trong các dịp lễ, sự kiện cá nhân (như Valentine, sự kiện lớp, team building,...), nhưng không duy trì đều. Từ khóa này không phải từ khóa chính thống trong ngành thời trang, nên lượng tìm kiếm thiếu ổn định và dễ bị thay thế bởi các từ khóa phổ thông hơn như “áo thun custom”, “áo in hình theo yêu cầu”, “áo nhóm”,...
  48. Xu hướng tìm kiếm từ khóa “áo thun in hình”

    không ổn định, có tính thời điểm cao và biến động mạnh theo từng giai đoạn cụ thể. Trong 1–2 năm trở lại đây, từ khóa này đang giảm dần độ phổ biến, không còn là một lựa chọn tìm kiếm thường xuyên của người dùng. 2.2. Công cụ đánh giá lượng tìm kiếm từ khóa Công cụ: Thực hiện Khảo sát và nghiên cứu từ khóa (volume) trên công cụ Semrush Mục đích: Nghiên cứu volume, KGR và Allintitle của từ khóa nhằm thực hiện SEO website với những từ khóa có lượt tìm kiếm cao của khách hàng nhằm gia tăng tính chuyển đổi của từ khóa. Thời gian nghiên cứu: 20/06/2025 Cụm từ khóa nghiên cứu: áo phông, áo thun, áo local brand, áo thun in hình 2.2.1. Từ khóa “áo phông” Hình… : Báo cáo tổng quan về các chỉ số của từ khóa “áo phông” Theo dữ liệu từ công cụ nghiên cứu từ khóa, cụm từ “áo phông” hiện đang có lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng tại Việt Nam đạt khoảng 12.100 lượt – một con số rất ấn tượng, phản ánh nhu cầu lớn và ổn định của người tiêu dùng đối với mặt hàng này.
  49. Mức độ cạnh tranh từ khóa được đánh giá ở

    mức dễ (22%), cho thấy khả năng SEO và lên top tìm kiếm là hoàn toàn khả thi nếu nội dung được đầu tư bài bản và bám sát đúng nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Đây là một cơ hội tốt. Về xu hướng, biểu đồ cho thấy lượt tìm kiếm cho từ khóa này duy trì khá ổn định quanh năm, với một số thời điểm tăng nhẹ – nhiều khả năng rơi vào các mùa mua sắm cao điểm như mùa hè hoặc dịp cuối năm. Điều này phù hợp với tâm lý tiêu dùng khi thời tiết nắng nóng khiến nhu cầu mua sắm áo phông thoáng mát tăng cao, hoặc trong những dịp lễ tết – người dùng có xu hướng mua sắm quần áo mới. Chi phí trung bình cho mỗi lượt nhấp (CPC) là $0.07, khá thấp so với mặt bằng chung, giúp tiết kiệm chi phí khi triển khai quảng cáo Google Ads. Tuy nhiên, mật độ cạnh tranh quảng cáo lại khá cao (0.93), cho thấy nhiều đối thủ đã và đang sử dụng từ khóa này để tiếp cận khách hàng. Điều này đòi hỏi chiến dịch quảng cáo không chỉ đúng mục tiêu mà còn cần sáng tạo, bắt trend nhanh để nổi bật giữa hàng loạt thương hiệu khác. Kết luận: Với lưu lượng tìm kiếm cao, độ khó SEO thấp nhưng mức cạnh tranh quảng cáo cao, “áo phông” là từ khóa có tiềm năng rất lớn để khai thác, đặc biệt cho các chiến dịch SEO và marketing thời trang online. Hình… : Danh sách các từ khóa liên quan của từ khóa “áo phông”
  50. 2.2.2. Từ khóa “áo thun” Hình… : Báo cáo tổng

    quan về các chỉ số của từ khóa “áo thun” Từ khóa “áo thun” hiện đang có lưu lượng tìm kiếm rất cao tại Việt Nam, với 14.800 lượt tìm kiếm trung bình mỗi tháng. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy nhu cầu mua sắm, tìm hiểu về áo thun luôn ở mức ổn định và cao. Mức độ khó của từ khóa chỉ ở mức 21%, được đánh giá là “dễ”. Điều này có nghĩa là website hoàn toàn có khả năng SEO lên top Google nếu xây dựng nội dung phù hợp với mục đích tìm kiếm của người dùng và đảm bảo chất lượng. Biểu đồ xu hướng cho thấy lượng tìm kiếm của từ khóa này duy trì ổn định trong suốt cả năm, với một số thời điểm tăng nhẹ – đặc biệt vào các tháng giữa và cuối năm. Đây có thể là giai đoạn các chiến dịch mua sắm hè, mùa tựu trường hoặc cuối năm diễn ra sôi động, kéo theo nhu cầu tìm mua áo thun tăng cao. Về mặt quảng cáo, từ khóa “áo thun” có CPC là $0.11 – vẫn ở mức thấp và hợp lý so với thị trường chung. Tuy nhiên, mật độ cạnh tranh quảng cáo (Competitive Density) lên đến 0.98, cho thấy thị trường đang cạnh tranh rất khốc liệt.
  51. Một điểm đáng chú ý nữa là từ khóa này

    có mục đích tìm kiếm kép – vừa thông tin (informational) vừa thương mại (commercial). Điều này mở ra cơ hội để tiếp cận khách hàng cả ở giai đoạn tìm hiểu và giai đoạn ra quyết định mua hàng. Nhận xét: “Áo thun” là một từ khóa rất tiềm năng, có lượng tìm kiếm cao, độ khó thấp nhưng mức độ cạnh tranh quảng cáo cực lớn. Hình… : Danh sách các từ khóa liên quan của từ khóa “áo thun”
  52. 2.2.3. Từ khóa “áo local brand” Hình… : Báo cáo

    tổng quan về các chỉ số của từ khóa “áo local brand” Từ khóa “áo local brand” có lưu lượng tìm kiếm rất cao tại Việt Nam – 33.100 lượt/tháng, cho thấy nhu cầu lớn từ người dùng, đặc biệt là giới trẻ yêu thích thời trang nội địa. Độ khó từ khóa chỉ 16%, tức là rất dễ để SEO lên top nếu đầu tư đúng nội dung. Bên cạnh đó, CPC thấp ($0.07) và mật độ cạnh tranh quảng cáo cực thấp (0.05) giúp tiết kiệm chi phí nếu triển khai Google Ads. Xu hướng tìm kiếm duy trì đều đặn trong năm, với một số tháng cuối năm tăng mạnh – trùng với các dịp sale lớn và mua sắm cuối năm. Nhận xét: “Áo local brand” là một từ khóa chiến lược, có giá trị cao và dễ khai thác, rất thích hợp cho thời trang nội địa đang muốn mở rộng độ phủ và tiếp cận khách hàng online.
  53. Hình… : Danh sách các từ khóa liên quan của

    từ khóa “áo local brand” 2.2.4. Từ khóa “áo thun in hình” Hình… : Báo cáo tổng quan về các chỉ số của từ khóa “áo thun in hình”
  54. Từ khóa “áo thun in hình” có 390 lượt tìm

    kiếm/tháng tại Việt Nam – tuy không quá cao nhưng vẫn là một lượng tiềm năng, nhất là với các thương hiệu thời trang theo phong cách cá tính, sáng tạo hoặc custom theo yêu cầu. Mức độ khó từ khóa chỉ 14% – rất dễ để SEO, kể cả với website mới chưa có nhiều backlink. Đây là lợi thế lớn cho các shop nhỏ, local brand hoặc seller cá nhân muốn tăng khả năng hiển thị. Chi phí quảng cáo (CPC) ở mức $0.14 – khá hợp lý. Tuy nhiên, mật độ cạnh tranh quảng cáo là 0.78, cần nội dung thu hút hoặc khuyến mãi đặc biệt để tạo sự khác biệt. Xu hướng tìm kiếm có dấu hiệu tăng nhẹ trong một số tháng, phù hợp để triển khai chiến dịch vào các dịp lễ, mùa hè hoặc cuối năm – khi người dùng có nhu cầu làm áo nhóm, áo in hình theo trend. Nhận xét: Từ khóa dễ SEO, phù hợp để xây dựng nội dung Hình… : Danh sách các từ khóa liên quan của từ khóa “áo thun in hình”
  55. 3. Phân tích trên sàn thương mại điện tử 3.1.

    Shopee Analytics 3.2. Metric.vn 4. Phân tích qua bảng khảo sát 4.1. Vấn đề & mục tiêu nghiên cứu Tên vấn đề nghiên cứu: “Bảng khảo sát nhu cầu và hành vi mua sắm online của người tiêu dùng về thương hiệu quần áo”. Lý do lựa chọn vấn đề nghiên cứu: Xã hội ngày càng phát triển nên nhu cầu mua sắm online, thói quen sử dụng, phương thức mua sắm của khách hàng ngày càng được quan tâm nhiều hơn. Chính vì vậy, Chill Tee quyết định lựa chọn vấn đề nghiên cứu là tạo bảng khảo sát “Bảng khảo sát nhu cầu và hành vi mua sắm online của người tiêu dùng về thương hiệu quần áo” để từ đó xây dựng và phát triển thương hiệu cùng sản phẩm thời trang trên nền tảng Digital Marketing. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá, đo lường, tìm hiểu về nhu cầu trong việc sử dụng sản phẩm thời trang đối với khách hàng mục tiêu. 4.2. Cách thức nghiên cứu Sử dụng phương pháp nghiên cứu bằng bảng hỏi, cụ thể là qua Google Form. Đây là một cuộc khảo sát trực tuyến bao gồm một bảng câu hỏi có cấu trúc mà đối tượng mục tiêu của Chill Tee hướng tới. Phương pháp nghiên cứu. Nhóm sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu: Điều tra phỏng vấn (Sử dụng bảng câu hỏi). Sử dụng các mẫu câu hỏi nhỏ, có chọn lọc để các đối tượng khách hàng mục tiêu trả lời nhằm tìm ra insight khách hàng. Nhóm lựa chọn phương pháp này vì: Bảng hỏi có thể được phân phối trực tuyến hoặc qua các phương tiện khác một cách nhanh chóng, giúp thu thập dữ liệu trong thời gian ngắn. So với các phương pháp nghiên cứu khác, khảo sát qua bảng hỏi thường ít tốn kém hơn về mặt tài chính và nhân lực.
  56. Dữ liệu thu thập được từ bảng hỏi thường ở

    dạng số, rất thuận tiện cho việc nhập liệu và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các câu hỏi trong bảng hỏi thường được thiết kế một cách khách quan, hạn chế tối đa sự ảnh hưởng của người phỏng vấn. Bảng hỏi có thể được điều chỉnh và cập nhật dễ dàng để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và đối tượng khảo sát. Hình thức khảo sát. Hình thức khảo sát: Online, sử dụng google form gửi link trực tiếp cho đối tượng khảo sát. Nhóm lựa chọn hình thức này vì: Không cần phải in các bảng câu hỏi, tiết kiệm giấy và mực in. Chỉ cần tạo một link và gửi trực tiếp cho đối tượng khảo sát qua email, mạng xã hội hoặc các kênh trực tuyến khác. Người tham gia có thể hoàn thành khảo sát ngay lập tức và dữ liệu được tự động cập nhật vào bảng tính Google Sheets. Google Forms cung cấp nhiều loại câu hỏi khác nhau như: lựa chọn đơn, lựa chọn nhiều, văn bản ngắn, văn bản dài, thang đo Likert, v.v. Có thể tùy chỉnh giao diện của khảo sát để tạo ấn tượng tốt cho người tham gia. Các câu hỏi có thể được điều chỉnh dựa trên câu trả lời của người tham gia Google Forms sẽ tự động tạo các biểu đồ và thống kê dữ liệu, giúp dễ dàng phân tích kết quả. Có thể xuất dữ liệu ra các định dạng khác nhau như Excel để phân tích sâu hơn. Có thể thiết lập các tùy chọn bảo mật để đảm bảo thông tin của người tham gia được bảo mật. Chỉ những người có link mới có thể truy cập và hoàn thành khảo sát. Có thể gửi khảo sát đến bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu trên thế giới. Người tham gia có thể hoàn thành khảo sát bất cứ khi nào và ở bất kỳ đâu có kết nối internet. Nghiên cứu hành vi mua hàng của người tiêu dùng về các sản phẩm, dịch vụ Digital Marketing trên thị trường Việt Nam. Từ số liệu khảo sát phân tích thị trường của sản phẩm sẽ lên chiến lược phát triển và chiến lược marketing cho cả dự án. Phương pháp chọn mẫu Phương pháp chọn mẫu mà nhóm em lựa chọn là phương pháp chọn mẫu phi xác suất lấy mẫu tiện lợi
  57. Ưu điểm: Phương pháp này đảm bảo tính quan trọng

    và tính khách quan cho cuộc khảo sát. Tiện lợi, dễ thực hiện, dễ tiếp cận đối tượng mục tiêu, cho phép nhà nghiên cứu chủ động lựa chọn các đơn vị mẫu dựa trên kiến thức, kinh nghiệm và mục tiêu nghiên cứu. Nhược điểm: Kết quả không thể khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể: Do tính đại diện của mẫu không được đảm bảo, kết quả thu được chỉ có thể áp dụng cho nhóm mẫu được chọn, không thể suy rộng cho toàn bộ khách hàng mục tiêu. Nguy cơ thiên vị: Việc lựa chọn mẫu theo chủ quan của nhà nghiên cứu có thể dẫn đến nguy cơ thiên vị trong kết quả, ảnh hưởng đến tính khách quan của nghiên cứu. Lý do lựa chọn: Vì nhóm thực hiện nghiên cứu vấn đề Marketing ngắn trong thời gian ngắn hạn, kinh phí và nguồn lực còn hạn chế. Vậy nên nhóm quyết định lựa chọn phương pháp lấy mẫu tiện lợi để có thể dễ dàng thu thập được mẫu trong khả năng của nhóm. Xác định kích thước mẫu Dựa theo công thức tính kích thước mẫu tối thiểu: N = 5 * m Trong đó: - N là kích thước tối thiểu của mẫu - m là tổng số biến quan sát trong bảng hỏi Từ công thức trên nhóm tính được kích thước mẫu tối thiểu của nhóm cần thu thập là: N= 5 x 18 = 90 phiếu => Kích thước mẫu cần thu thập của nhóm là 90 mẫu. Tránh trường hợp một số kết quả bị sai thông tin. Ngoài ra nhóm còn hạn chế về nguồn lực: nhân sự, thời gian. Vì thế số mẫu nhóm quy định là 130.
  58. 4.4. Phân tích kết quả khảo sát Kết quả: Khảo

    sát thực hiện trong 2 ngày, trong đó: - Số lượng gửi đi: 170 phiếu. - Số lượng thu về: 158 phiếu. - Số phiếu hợp lệ (trả lời đủ các câu hỏi): 160 phiếu. Số phiếu không hợp lệ: 5 Với số phiếu phát ra là 170 phiếu, chúng tôi thu về 158 phiếu, trong đó có 160 phiếu hợp lệ trả lời đủ các câu hỏi được yêu cầu (bao gồm nếu khách hàng chọn “chưa từng” form tự động chuyển tiếp đến kết thúc khảo sát. Nếu khách hàng chọn “đã từng” form tự động chuyển tiếp đến các câu 2 cho đến hết khảo sát.) Anh/Chị đã từng mua và sử dụng sản phẩm áo phông chưa? ​ Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/chị đã từng mua và sử dụng sản phẩm áo phông chưa?” Kết quả khảo sát nhận được câu trả lời có mức độ chênh lệch cao. Câu trả lời “đã từng” là 96,9% và “chưa từng” là 3,1%. Nhận xét: Với 3,1% câu trả lời chưa từng mua với 1 số lý do: chưa biết đến, không có nhu cầu
  59. 1. Giới tính của Anh/Chị là gì? Hình : Kết

    quả của câu hỏi “Giới tính của Anh/Chị là gì?” Biểu đồ cho thấy trong số 155 người trả lời khảo sát, Nữ giới chiếm đa số (68,4%) và Nam giới chiếm thiểu số (31,6%). Có sự chênh lệch lớn về tỷ lệ giới tính trong mẫu khảo sát này 2. Anh/Chị bao nhiêu tuổi? Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị bao nhiêu tuổi?” Nhóm tuổi từ 18 đến 24 chiếm tỷ lệ áp đảo, lên tới 81,3%.Các nhóm tuổi khác như dưới 18 tuổi (7,1%) và từ 25 đến 34 tuổi (10,3%) chỉ chiếm một phần rất nhỏ, trong khi nhóm trên 35 tuổi gần như không xuất hiện trong dữ liệu này. Điều này cho thấy rằng nỗ lực marketing và phát triển sản phẩm của bạn đang tập trung đúng hướng vào nhóm khách hàng cốt lõi này.
  60. Nhận xét: Do nhóm khách hàng chính là độ tuổi

    18–24, doanh nghiệp sẽ tập trung vào thiết kế trẻ trung, năng động và đẩy mạnh truyền thông trên các nền tảng như Tik Tok, Facebook. 3. Anh/Chị hiện tại đang làm công việc gì? Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị hiện tại đang làm công việc gì?” Phần lớn người tham gia khảo sát là sinh viên (chiếm 68,4%). Tiếp theo là nhân viên văn phòng với 18,7%, học sinh chiếm 9,7%, và lao động tự do chiếm tỷ lệ nhỏ nhất. Điều này cho thấy phần lớn khách hàng hiện đang là sinh viên – nhóm có nhu cầu cao về thời trang, đặc biệt là các sản phẩm thời trang có phong cách trẻ trung. Nhận xét: Do sinh viên là nhóm khách hàng chính, doanh nghiệp sẽ tập trung vào các thiết kế hợp xu hướng, giá cả phù hợp với ngân sách sinh viên. Đồng thời, nên cân nhắc triển khai các chiến dịch truyền thông hướng đến môi trường học đường, trường đại học và các kênh mạng xã hội phổ biến như Facebook, TikTok. 4. Mức thu nhập trung bình hàng tháng của Anh/Chị là bao nhiêu?
  61. Hình : Kết quả của câu hỏi “Mức thu nhập

    trung bình hàng tháng của Anh/Chị là bao nhiêu?” Theo kết quả khảo sát từ 155 người tham gia, có đến 45,8% người có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng và 45,8% có thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng. Chỉ 7,7% có mức thu nhập trên 10 triệu. Có 0,6% thuộc nhóm "chưa đi làm". Điều này cho thấy đa số khách hàng có thu nhập trung bình – thấp, phù hợp với các sản phẩm có giá cả hợp lý. Nhận xét:​ Với mức thu nhập chủ yếu dưới 10 triệu đồng, doanh nghiệp sẽ định vị sản phẩm áo phông ở phân khúc giá rẻ đến tầm trung, ưu tiên chất lượng tốt và thiết kế bắt mắt. Các chương trình khuyến mãi, combo ưu đãi, và chính sách freeship có thể thúc đẩy quyết định mua hàng của nhóm khách hàng này. 5. Nơi ở hiện tại Anh/Chị đang sinh sống làm việc?
  62. Hình : Kết quả của câu hỏi “Nơi ở hiện

    tại Anh/Chị đang sinh sống làm việc?” Trong tổng số 155 người tham gia khảo sát, có tới 95,5% hiện đang sinh sống và làm việc tại Hà Nội. Các khu vực khác như TP. HCM, Bắc Ninh và Thanh Hoá chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ, mỗi nơi dưới 3%. Nhận xét: Hà Nội là khu vực tập trung phần lớn khách hàng mục tiêu. Do đó, doanh nghiệp ẽ·ưu tiên triển khai các hoạt động bán hàng, quảng bá thương hiệu, và chăm sóc khách hàng tại thị trường Hà Nội. Các tỉnh/thành còn lại hiện chưa đóng vai trò đáng kể, tuy nhiên có thể là thị trường tiềm năng để mở rộng trong tương lai nếu có nhu cầu phát sinh. 6. Anh/Chị thường tìm kiếm thông tin về sản phẩm quần áo qua đâu?
  63. Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị thường tìm

    kiếm thông tin về sản phẩm quần áo qua đâu?” Trong 155 phản hồi, 83,2% người tham gia cho biết họ thường tìm kiếm thông tin sản phẩm qua sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki, Lazada), tiếp theo là quảng cáo trên mạng xã hội với 72,3%. Ngoài ra, 43,2% bị ảnh hưởng bởi người nổi tiếng (KOLs, TikToker, reviewer). Các kênh còn lại như group/hội nhóm (21,9%), người thân bạn bè (12,9%) và website (9,7%) chiếm tỷ lệ thấp hơn. Nhận xét: Do khách hàng chủ yếu tìm kiếm và mua sắm qua sàn thương mại điện tử và mạng xã hội, doanh nghiệp sẽ tập trung đầu tư vào nền tảng Shopee cùng với chạy quảng cáo hiệu quả trên Facebook, TikTok. Đồng thời, nên hợp tác với KOLs và người có ảnh hưởng để tăng độ nhận diện thương hiệu. Các kênh còn lại nên được xem là hỗ trợ, không phải kênh chính. 7. Tần suất mua quần áo của Anh/Chị? Hình : Kết quả của câu hỏi “Tần suất mua quần áo của Anh/Chị?” Trong tổng số 155 người tham gia khảo sát, có 49,4% cho biết họ mua quần áo 5–6 lần/năm, tiếp theo là 39,7% mua 3–4 lần/năm, và chỉ 9% mua 1–2 lần/năm. Nhóm chọn "Khác" chiếm tỷ lệ không đáng kể. Nhận xét: Tần suất mua sắm quần áo của khách hàng ở mức tương đối cao, với phần lớn mua ít nhất 3 lần/năm. Điều này cho thấy nhu cầu tiêu dùng ổn định và lặp lại, là cơ hội để doanh nghiệp xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng, ưu đãi định kỳ
  64. hoặc combo theo mùa để kích thích mua sắm lặp

    lại. Các chiến lược khuyến mãi theo quý hoặc theo bộ sưu tập mới sẽ phù hợp với thói quen mua sắm này. 8. Mục đích Anh/chị mua sắm sản phẩm quần áo là gì? Hình : Kết quả của câu hỏi “Mục đích Anh/chị mua sắm sản phẩm quần áo là gì?” Trong 155 phản hồi khảo sát, 51% người tham gia cho biết họ mua quần áo chủ yếu vì sở thích cá nhân, tiếp theo là 32,9% mua để đi chơi, đi du lịch, và 16,1% mua để làm quà tặng. Điều này cho thấy yếu tố tự nguyện và cảm xúc cá nhân đóng vai trò chính trong hành vi mua sắm. Nhận xét: Với động cơ mua hàng chủ yếu là do sở thích cá nhân và nhu cầu mặc đẹp khi đi chơi, doanh nghiệp sẽ tập trung vào thiết kế thời trang bắt mắt, mang tính cá nhân hóa và xu hướng mới. Đồng thời, có thể kết hợp chiến lược quảng bá theo mùa du lịch hoặc sự kiện (Tết, lễ, kỳ nghỉ hè) để thu hút nhu cầu mua sắm phục vụ các dịp đặc biệt. Việc gợi ý sản phẩm phù hợp để làm quà tặng cũng là hướng đi tiềm năng. 9. Anh/Chị thường online trong khoảng thời gian nào?
  65. Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị thường online

    trong khoảng thời gian nào?” Từ 155 phản hồi, có đến 89,7% người tham gia khảo sát cho biết họ thường online trong khoảng 19h đến trước 23h. Các khung giờ khác như 11h – 14h (29%), sau 23h (26,5%) và 6h – 11h (16,1%) có tỷ lệ thấp hơn đáng kể. Nhận xét: Thời điểm từ 19h đến 23h là khung giờ vàng để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Do đó, doanh nghiệp sẽ ưu tiên chạy quảng cáo, đăng bài và livestream bán hàng trong khoảng thời gian này để tối ưu hiệu quả tương tác và chuyển đổi mua hàng. Các khung giờ khác có thể dùng cho nội dung phụ trợ hoặc chăm sóc khách hàng. 10. Định dạng nội dung nào mà Anh/Chị thích xem về sản phẩm quần áo?
  66. Hình : Kết quả của câu hỏi “Định dạng nội

    dung nào mà Anh/Chị thích xem về sản phẩm quần áo?” Trong tổng số 155 phản hồi, 76,8% người tham gia khảo sát cho biết họ thích xem video về sản phẩm quần áo, gần tương đương với 76,1% chọn hình ảnh. Các định dạng khác như infographic (15,5%) và nội dung chữ (13,5%) có tỷ lệ lựa chọn thấp hơn rõ rệt. Nhận xét: Người tiêu dùng hiện nay ưu tiên các định dạng nội dung trực quan và sinh động, đặc biệt là video và hình ảnh. Do đó, doanh nghiệp sẽ tập trung sản xuất các video ngắn, lookbook ảnh, và clip trải nghiệm thực tế để thu hút người xem. Các định dạng văn bản nên chỉ đóng vai trò bổ trợ như mô tả chi tiết hoặc thông tin giá cả.​ 11. Anh/Chị thường xuyên sử dụng mạng xã hội nào? Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị thường xuyên sử dụng mạng xã hội nào?” Khảo sát với 155 người tham gia cho thấy Facebook là mạng xã hội được sử dụng thường xuyên nhất với 121 người (78,1%), theo sát là TikTok với 119 người (76,8%). Instagram cũng có mức sử dụng đáng kể với 66 người (42,6%). Thread tuy mới nhưng đã có 28 người sử dụng (18,1%). Nhận xét: Facebook và TikTok tiếp tục là hai nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất trong cộng đồng được khảo sát. Instagram vẫn giữ vị trí quan trọng, đặc biệt với giới trẻ. Thread có tiềm năng phát triển nhưng hiện tại vẫn chưa phổ biến.
  67. 12. Chủ đề nội dung liên quan tới quần áo

    mà Anh/Chị thường quan tâm khi online là gì? Hình : Kết quả của câu hỏi “Chủ đề nội dung liên quan tới quần áo mà Anh/Chị thường quan tâm khi online là gì?” Phần lớn người tham gia khảo sát (67,7%) quan tâm đến thông tin sản phẩm khi tiếp cận nội dung liên quan đến quần áo. Các chủ đề khác cũng thu hút sự chú ý như giải trí, hài hước (43,2%) và tin tức quần áo (41,3%). Chỉ 23,2% quan tâm đến các mini game dự đoán kết quả, cho thấy nội dung mang tính tương tác chưa thực sự hấp dẫn đối tượng khảo sát. Nhận xét: Người tiêu dùng chủ yếu tìm kiếm thông tin hữu ích và có tính thực tế cao về sản phẩm. Nội dung giải trí và cập nhật thông tin thời trang cũng giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các hình thức mini game tương tác hiện vẫn chưa phải là điểm thu hút chính, điều này cần được cân nhắc khi xây dựng nội dung truyền thông hoặc chiến dịch marketing. 13. Số tiền mà Anh/Chị có thể chi trả cho một lần mua quần áo là bao nhiêu?
  68. Hình : Kết quả của câu hỏi “Số tiền mà

    Anh/Chị có thể chi trả cho một lần mua quần áo là bao nhiêu?” Trong tổng số 155 người tham gia khảo sát, phần lớn (58,7%) sẵn sàng chi trả từ 150.000đ đến 200.000đ cho một lần mua quần áo. Khoảng 36,1% chấp nhận mức giá cao hơn, từ 200.000đ đến 500.000đ. Chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ người tiêu dùng chọn mức dưới 100.000đ hoặc trên 500.000đ, cho thấy phần đông người mua có xu hướng chọn mức giá trung bình. Nhận xét: Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng chi tiêu hợp lý, ưu tiên các sản phẩm có mức giá vừa phải, đặc biệt là trong khoảng 150.000đ–200.000đ. Đây là mức giá phù hợp với thu nhập phổ thông và cũng dễ dàng tiếp cận với đa số khách hàng. Các thương hiệu nên tập trung phát triển sản phẩm trong tầm giá này để phù hợp với nhu cầu thị trường. 14. Anh/Chị thường mua quần áo qua đâu?
  69. Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị thường mua

    quần áo qua đâu?” Có 60% thường xuyên mua quần áo qua các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada. Tiếp theo là mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok với 32,9% người lựa chọn. Trong khi đó, website bán hàng riêng và cửa hàng truyền thống chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, lần lượt là khoảng 5% và 2%. Nhận xét: Thương mại điện tử hiện đang là kênh mua sắm chính của người tiêu dùng, nhờ sự tiện lợi và đa dạng sản phẩm. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với giới trẻ. Các kênh bán hàng truyền thống và website riêng đang mất dần lợi thế cạnh tranh, cho thấy xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển mạnh mẽ sang nền tảng số. Do đó, doanh nghiệp cần đẩy mạnh hoạt động trên sàn TMĐT và mạng xã hội để tiếp cận hiệu quả hơn với khách hàng. 15. Anh/chị thích hình thức khuyến mại nào?
  70. Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/chị thích hình

    thức khuyến mại nào?” Trong số 155 người tham gia khảo sát, đa số (55,5%) yêu thích hình thức giảm giá sản phẩm. Kế đến là freeship toàn quốc với 26,5%. Các hình thức như quà tặng kèm (11%) và chương trình khách hàng thân thiết (7,1%) nhận được ít sự quan tâm hơn. Nhận xét: Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng ưu tiên các khuyến mãi mang lại lợi ích trực tiếp, đặc biệt là giảm giá và miễn phí vận chuyển. Các chương trình tích điểm hay tặng quà tuy vẫn có giá trị nhưng chưa đủ sức thu hút. Doanh nghiệp nên tập trung vào các chính sách giảm giá và hỗ trợ phí vận chuyển để tăng khả năng thu hút và chuyển đổi khách hàng. 16. Anh/Chị hãy đánh giá mức độ quan trọng về các tiêu chí sau khi mua sắm quần áo, phụ kiện đá bóng? Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh/Chị hãy đánh giá mức độ quan trọng về các tiêu chí sau khi mua sắm quần áo, phụ kiện đá bóng?” Câu hỏi số 16 khảo sát mức độ quan trọng của các tiêu chí khi mua sắm quần áo. Trong các tiêu chí, đa số người tham gia đều đánh giá mức 5 - Rất quan trọng đối với các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá sản phẩm, thương hiệu và phân phối/giao hàng. Đặc biệt, “chất lượng sản phẩm” nhận được lượng bình chọn mức 5 áp đảo, kèm theo nhiều lượt ở mức 4, cho thấy đây là yếu tố được quan tâm nhất. Các yếu tố khác
  71. như “đánh giá từ người mua trước” và “đóng gói”

    cũng được nhiều người xếp ở mức độ cao về tầm quan trọng, tuy không vượt trội bằng nhóm chính. Nhận xét: Người tiêu dùng khi mua quần áo rất chú trọng đến chất lượng sản phẩm và mức giá phù hợp, đồng thời quan tâm đến uy tín thương hiệu và trải nghiệm giao hàng. Ngoài ra, việc tham khảo đánh giá từ người mua trước và yếu tố đóng gói cũng góp phần tạo dựng niềm tin mua sắm. Do đó, thương hiệu nên ưu tiên cải thiện chất lượng, định giá hợp lý, cung cấp dịch vụ hậu cần tốt và duy trì độ tin cậy qua đánh giá khách hàng. Câu 17: Khi mua hàng online, anh/chị lo ngại vấn đề gì? Hình : Kết quả của câu hỏi “Khi mua hàng online, anh/chị lo ngại vấn đề gì?” Kết quả cho thấy, người tiêu dùng chủ yếu lo lắng về việc sản phẩm không giống mô tả (75,5%) và không thể nhìn thấy/cảm nhận sản phẩm trực tiếp (69,7%). Các yếu tố như thời gian giao hàng lâu (39,4%) và bảo mật thông tin cá nhân (38,1%) cũng được đề cập nhưng ở mức thấp hơn. Lo ngại hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển chiếm tỷ lệ thấp nhất với 20%. Nhận xét: Người tiêu dùng vẫn còn tâm lý e ngại về độ tin cậy và tính xác thực khi mua hàng online, đặc biệt liên quan đến cảm quan và mô tả sản phẩm. Điều này phản ánh nhu cầu cao về hình ảnh, thông tin minh bạch, đánh giá khách hàng và trải nghiệm thực tế từ người dùng trước. Đơn vị bán hàng online sẽ chú trọng vào việc cung cấp
  72. thông tin chi tiết, hình ảnh rõ nét, video thực

    tế và đảm bảo chính sách đổi trả linh hoạt để tăng sự tin tưởng từ khách hàng. Câu 18: Anh chị thường kiểm tra chất lượng của sản phẩm trước khi mua online bằng cách nào ? Hình : Kết quả của câu hỏi “Anh chị thường kiểm tra chất lượng của sản phẩm trước khi mua online bằng cách nào ?” Kết quả khảo sát câu hỏi số 18 cho thấy, khi mua hàng online, người tiêu dùng chủ yếu kiểm tra chất lượng sản phẩm thông qua số lượng bán và đánh giá từ khách hàng cũ (63,2%) và video cận cảnh sản phẩm (56,8%). Ngoài ra, review từ KOL/KOC (52,9%) và mô tả sản phẩm từ người bán (49%) cũng là những kênh tham khảo phổ biến. Ngược lại, việc tìm hiểu thông tin thương hiệu trên báo chí, mạng xã hội (21,3%) và hỏi ý kiến bạn bè/người thân (13,5%) ít được sử dụng hơn. Nhận xét: Người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tin tưởng vào trải nghiệm thực tế từ người mua trước, nội dung hình ảnh/video chi tiết và đánh giá từ người có sức ảnh hưởng trên mạng. Điều này đặt ra yêu cầu cho người bán phải đầu tư vào chất lượng sản phẩm, xây dựng hình ảnh minh bạch và khuyến khích khách hàng để lại đánh giá sau mua. Đồng thời, việc hợp tác với KOL/KOC cũng là một chiến lược hiệu quả để tăng uy tín sản phẩm trên các nền tảng online. Kết luận chung
  73. Thông qua các kết quả khảo sát thu thập được,

    có thể thấy rằng hành vi tiêu dùng sản phẩm quần áo của nhóm đối tượng sinh viên và nhân viên văn phòng đang có xu hướng rõ rệt và tập trung cao vào môi trường số. Trong đó, nhóm người tham gia khảo sát chủ yếu là sinh viên (chiếm 68,4%), hiện đang sinh sống tại Hà Nội (95,5%) và có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng. Về hành vi mua sắm, phần lớn người tiêu dùng có tần suất mua quần áo từ 3–6 lần mỗi năm. Mục đích mua sắm chủ yếu để phục vụ sở thích cá nhân (51%) và đi chơi, du lịch (32,9%). Kênh tìm kiếm thông tin được ưa chuộng nhất là sàn thương mại điện tử (83,2%) và quảng cáo trên mạng xã hội (72,3%), trong khi người tiêu dùng có thói quen online nhiều nhất vào buổi tối (19h–23h). Ngoài ra, các định dạng nội dung được ưa thích khi tìm hiểu sản phẩm là video (76,8%) và hình ảnh (76,1%), thể hiện rõ xu hướng thị giác trong hành vi tiêu dùng. Kết quả khảo sát cho thấy tiềm năng lớn trong thị trường thời trang dành cho sinh viên và nhân viên văn phòng, đặc biệt là nhóm từ 18–34 tuổi – những người có thói quen mua sắm rõ ràng và dễ tiếp cận qua nền tảng số. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp, nhãn hàng hoặc nền tảng như Chill Tee đẩy mạnh phát triển nội dung quảng bá, tăng cường tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Chill Tee có thể tập trung xây dựng các nội dung video, hình ảnh hấp dẫn, kết hợp với quảng cáo trên nền tảng xã hội như Facebook, TikTok để tiếp cận đúng thời điểm người dùng online. Đồng thời, nên mở rộng hoạt động trên các sàn TMĐT và tổ chức chương trình khuyến mãi, giảm giá định kỳ, cũng như ưu đãi cho khách hàng mới, thân thiết. Tóm lại, thị trường thời trang dành cho sinh viên và nhân viên văn phòng là phân khúc tiềm năng, song cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ hành vi người tiêu dùng và thích nghi nhanh chóng với xu hướng online. Nếu tận dụng tốt các kênh tiếp cận và định dạng nội dung phù hợp, kết hợp chính sách giá hợp lý và chăm sóc khách hàng hiệu quả, doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội bứt phá và khẳng định vị thế trên thị trường
  74. 5. Mô hình kinh doanh Canvas Hình: Mô hình Canvas

    6. Phân tích chân dung Khách hàng mục tiêu bằng 5W1H Chân dung khách hàng mục tiêu (Who) Giới tính: Nam và nữ Sản phẩm dịch vụ kinh doanh là gì (What) Được phát triển bởi thương hiệu Chill Tee dựa trên các yếu tố sau: thiết kế tối giản dễ mặc, chất liệu cotton 100% thấm hút mồ hôi, form áo rộng thoải mái phù hợp với nhiều dáng người, màu sắc trung tính dễ phối đồ sáng tạo mang chất riêng của giới trẻ. Xác định khách hàng ở đâu (Where) Chill Tee hiện đang tập trung vào các kênh trực tuyến (online) để tiếp cận và chăm sóc khách hàng, cụ thể gồm: Facebook: là nơi khách hàng mục tiêu (đặc biệt là sinh viên và giới trẻ văn phòng) theo dõi thương hiệu, tương tác qua bài đăng lookbook, nhận thông tin khuyến mãi và mua hàng qua inbox hoặc link shop. Tik Tok: nền tảng chủ lực để tiếp cận Gen Z thông qua video ngắn về mix & match, thời trang hàng ngày, các nội dung giải trí – bắt trend giúp tăng nhận diện thương hiệu. Shopee: kênh bán hàng chính, nơi khách hàng dễ dàng đặt mua sản phẩm, sử dụng mã giảm giá, xem đánh giá và được giao hàng tận nơi toàn quốc. Website thương hiệu (đang phát triển):
  75. đóng vai trò là “ngôi nhà trung tâm” – nơi

    cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hướng dẫn phối đồ, ưu đãi thành viên, đồng thời kết nối các kênh mạng xã hội khác. Lý do khách hàng mua sản phẩm (Why) Khách hàng lựa chọn sản phẩm của Chill Tee bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thoải mái, tiện dụng và phong cách. Với form áo rộng rãi, chất liệu cotton co giãn và thấm hút tốt, Chill Tee mang lại cảm giác dễ chịu trong mọi hoạt động hằng ngày. Thiết kế basic nhưng luôn bắt kịp xu hướng giúp người mặc dễ dàng phối đồ và thể hiện phong cách cá nhân mà không cần cầu kỳ. Bên cạnh đó, mức giá hợp lý phù hợp với học sinh, sinh viên và giới trẻ, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng vượt trội. Họa tiết trên áo được thiết kế độc quyền, mang thông điệp hoặc cảm xúc riêng biệt, tạo dấu ấn cá tính cho người mặc. Ngoài ra, việc mua sắm cũng trở nên dễ dàng và thuận tiện nhờ hệ thống bán hàng online đa nền tảng như Shopee, Tik Tok Shop và Facebook, kèm theo chính sách đổi trả linh hoạt và nhiều ưu đãi hấp dẫn. Khi nào khách hàng mua hàng (When) Các khung giờ trong ngày: Từ khoảng 19h – 23h là thời gian khách hàng có xu hướng lên mạng xã hội để giải trí sau giờ học và làm việc, đây cũng là thời điểm họ dễ dàng tiếp cận nội dung quảng cáo và bị thu hút bởi các bài đăng, video thời trang. Ngoài ra, khung giờ trưa từ 10h – 14h cũng là khoảng thời gian khách hàng tranh thủ lướt mạng để thư giãn, tìm kiếm sản phẩm yêu thích hoặc xem review áo thun mix đồ. Thời điểm mua sắm: Chủ yếu vào các dịp lễ, Tết, sinh nhật, Back to School, Flash Sale, Black Friday, hoặc khi có khuyến mãi đặc biệt. Ngoài ra, khách hàng cũng có xu hướng mua sắm khi chuyển mùa (ví dụ: giao mùa hè – thu) hoặc khi cảm thấy thiếu quần áo mặc hàng ngày, muốn thay đổi phong cách cá nhân, đặc biệt là sau khi xem các nội dung truyền cảm hứng từ mạng xã hội. Thời điểm sử dụng sản phẩm: Chill Tee được sử dụng trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi đi học, đi chơi, đi làm, dạo phố hoặc tham gia các hoạt động nhẹ nhàng. Đây là dòng sản phẩm thiết yếu, dễ mặc nên thường được sử dụng liên tục, dẫn đến nhu cầu mua mới cao. Từ đó, thương hiệu có thể xác định các khung giờ đăng bài, livestream, tung khuyến mãi và chạy quảng cáo phù hợp, giúp tiếp cận khách hàng mục tiêu đúng lúc, nâng cao
  76. hiệu quả chuyển đổi và tăng doanh số bán hàng

    trên các nền tảng online như Facebook, TikTok, Shopee. Khách hàng mua hàng như thế nào (How) Khách hàng mua sản phẩm của Chill Tee thông qua quy trình mua sắm online Khách hàng thường đặt hàng và thanh toán online qua các nền tảng như Shopee, TikTok Shop hoặc Facebook. Bên cạnh đó, một số khách hàng vẫn có nhu cầu gọi điện hoặc nhắn tin để được tư vấn trực tiếp, bởi mỗi sản phẩm có form, size, chất liệu và họa tiết khác nhau phù hợp với từng sở thích và dáng người. Nhận thức thông tin qua: Khách hàng nhận biết và tiếp cận sản phẩm Chill Tee thông qua các nội dung content, hình ảnh, video phối đồ và quảng cáo chạy trên các nền tảng Facebook, Instagram, TikTok và Shopee. Cân nhắc: Sau khi bị thu hút, khách hàng sẽ tìm kiếm mẫu mã, hình ảnh sản phẩm trên Google, đồng thời tham khảo thêm thông tin và nội dung đăng tải trên các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram và TikTok để đánh giá mức độ phù hợp. Phân tích và so sánh: Họ xem video review, feedback người mua trước trên TikTok, Facebook, Shopee hoặc YouTube để phân tích chất lượng, kiểu dáng thực tế và chính sách bán hàng. Ra quyết định mua hàng: Khách hàng chốt đơn trên các kênh chính như Tik Tok Shop, Shopee và Facebook. Họ quan tâm đến các yếu tố như chất liệu thoải mái – an toàn, giá cả hợp lý, chính sách đổi trả minh bạch, quà tặng kèm, voucher giảm giá và freeship. Từ việc hiểu rõ hành vi mua hàng và quá trình ra quyết định của khách hàng, Chill Tee dựa vào đó xây dựng chiến lược để bán hàng phù hợp như là tối ưu nội dung hiển thị theo hành trình khách hàng, tăng cường tư vấn cá nhân hóa, chạy quảng cáo đúng thời điểm và đẩy mạnh ưu đãi khuyến mãi vào các giai đoạn vàng. 7. Phân tích Đối thủ cạnh tranh 7.1. Tiêu chí lựa chọn đối thủ cạnh tranh Dựa vào nghiên cứu thị trường, ngành hàng mà nhóm đang hoạt động thì có thể tìm được 1 số đối thủ sau: Miucho, Outerity, IDEVERRAY , Cloudzy
  77. Tiêu chí lựa chọn đối thủ: Để lựa chọn đối

    thủ cạnh tranh phù hợp cho Chill Tee nhóm đã dựa trên 4 tiêu chí: Phân khúc giá, kênh bán hàng, quy mô, danh mục sản phẩm -​ Phân khúc giá không được cao hơn hoặc thấp hơn quá nhiều để đảm bảo tính khách quan nhất -​ Cùng kênh bán hàng để có thể đo lường được hiệu quả so với đối thủ cạnh tranh -​ Cùng quy mô, đảm bảo đối thủ không có quy mô lớn hơn hoặc nhỏ hơn quá nhiều so với doanh nghiệp để có thể cạnh tranh mang lại hiệu quả cao nhất -​ Cùng danh mục sản phẩm, danh mục sản phẩm của đối thủ cạnh tranh phải có điểm tương đồng với Chill Tee ➔​ Dựa vào các tiêu chí trên, nhóm đã chọn ra 2 đối thủ cạnh tranh là: Miucho và Cloudzy 7.2. Định vị thị trường Từ việc phân tích ngành hàng, khảo sát nhu cầu của khách hàng nhóm đã đưa ra được 2 đối thủ cạnh tranh đó là Miucho, Outerity. Hiện nay có rất nhiều cửa hàng và thương hiệu chuyên kinh doanh áo phông unisex. Chính vì vậy, nhóm định vị sản phẩm dựa chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp được biết tới là một thương hiệu áo thời trang cho giới trẻ. Mỗi sản phẩm của được lựa chọn tỉ mỉ với những dòng vải cotton chất lượng. Giá cả sản phẩm của nhóm sẽ tương đồng
  78. với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong tầm

    giá trung bình từ 150.00 đến 200.000 đồng. Ngoài ra sản phẩm của nhóm sẽ được hoàn thiện hơn về mặt bao bì, có tag mác của thương hiệu. Ngoài chất lượng sản phẩm đáp ứng mong muốn dành cho khách hàng, điều đặc biệt luôn chú trọng đó chính là chất lượng và dịch vụ 7.3. Phân tích kênh Marketing số của từng Đối thủ cạnh tranh 7.3.1 Phân tích website Phân tích website của đối thủ Nội dung Tối ưu Website https://www.miucho.com/ •​ Trang chủ có đầy đủ thông tin, dễ nhìn. Banner dạng slide chuyển tiếp với đầy đủ thông tin và hình ảnh hấp dẫn. Logo đặt ở vị trí bên trái của Website •​ Thanh top bar có hotline, email. Có thông tin gây chú ý, giảm thiểu rủi ro khi mua hàng •​ Thanh menu được thiết kế theo dạng menu ngang có đầy đủ các danh mục cần thiết như: sản phẩm, sản phẩm mới, bộ sưu ... Trong mỗi danh mục có chứa một danh mục con, sản phẩm được phân chia cụ thể theo từng danh mục để cho
  79. khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn. •​ Khi

    gõ vào ô tìm kiếm sẽ thấy xuất hiện gợi ý cho sản phẩm cần tìm •​ Bắt mắt, mỗi danh mục sản phẩm đều gồm nhiều sản phẩm khác nhau •​ Có đầy đủ các mục kể cả Blog với Liên hệ và hỗ trợ khách hàng Footer •​ Có phần đăng ký email để có thể nhận các thông tin, chương trình khuyến mãi từ shop một cách nhanh nhất. • ​ Đã đặt liên kết đến các trang social: Facebook, Instagram. Đầy đủ thông tin về địa chỉ, điều khoản và chính sách của shop, biểu tượng của đơn vị vận chuyển. • ​ Có chính sách, thông báo Bộ Công Thương, chứng nhận DMCA đầy đủ Phân tích UI của đối thủ Màu sắc Font chữ, Layout, Hình ảnh Sử dụng màu trắng và màu đen là màu nhận diện
  80. trang website Font chữ, màu sắc đồng bộ, phù hợp.

    Thiết kế lặp lại, đồng nhất giữa các trang Mỗi sản phẩm được bán đều có thông tin chi tiết về sản phẩm và giá cả minh bạch. Sử dụng khoảng cách giữa các phần tử. Hình ảnh chất lượng cao rõ nét hình ảnh sản phẩm Icon Sử dụng những icon phổ biến Phân tích UX của đối thủ UX đối thủ Thanh tìm kiếm Có live chat, tích hợp với messager và số điện thoại •​ Có các danh mục sản phẩm cho khách
  81. hàng dễ dễ lựa chọn •​ Có có nút CTA

    kêu gọi hành động •​ Tạo sự thống nhất giữa các trang: sự thống nhất giữa các trang được thể hệ bằng màu sắc chủ đạo là màu trắng đen •​ Website tương thích với thiết bị di động •​ Website trên giao diện mobile đầy đủ các •​ Icon và các thông tin dịch vụ, sản phẩm • Tốc độ tải trang Trên mobile Hiệu suất trung bình là: 32. Hình ảnh hiển thị đầu tiên mất 3,2 giây. Thời gian tương tác mất 13,8 giây. Chỉ số tốc độ: 2,5 giây. Thời gian tải toàn bộ nội dung chính:9,5 giây. Dịch chuyển bố cục:0
  82. giây Trên desktop Hiệu suất trung bình là: 30. Hình

    ảnh hiển thị đầu tiên mất 1,9 giây. Thời gian tương tác: 6,3 giây. Chỉ số tốc độ: 0,36 giây. Tổng thời gian chặn: 0,25 giây.Thời gian tải toàn bộ nội dung chính: 6,3 giây. Dịch chuyển bố cục:0 giây Trang thanh toán đã tối ưu các trường giúp khách hàng mua hàng nhanh chóng hơn Nhận xét • Thiếu các sản phẩm nổi bật • Thanh tìm kiếm vẫn còn bị lỗi 1 số icon quá nhỏ VD icon giỏ hàng • Các link liên kết tra bên ngoài không tồn tại hoặc bị lỗi
  83. • Thiếu nút yêu thích và nút • Nội dung

    trên trang chủ chủ yếu là sản phẩm bán hàng chứ không có nội dung bài viết và các thông tin khác • Không có menu điều hướng • Chỉ có đầy đủ sản phẩm, thông tin sản phẩm chưa rõ ràng khi khách hàng vào xem trang sản phẩm • Có sản phẩm đã xem, sản phẩm liên quan, bài viết đã xem và bài viết liên quan Ưu - nhược điểm của đối thủ Ưu điểm Nhược điểm Sản phẩm đa dạng các mẫu sản phẩm áo phông, Đầy đủ thông tin của doanh nghiệp. Quy trình mua hàng nhanh chóng. Trang thanh toán đã tối ưu các trường giúp khách hàng mua hàng nhanh chóng hơn. Website tương thích trên các thiết bị di động. Tốc độ website chậm trên các thiết bị. Chưa bài viết đã xem và bài viết liên quan. Chưa có các chương trình khuyến mại. Kết luận Website của đối thủ Miucho chưa triển khai về SEO website, và không đẩy mạnh bán hàng trên website. Về giao diện thì website đã đồng bộ giao diện và tương thích trên các thiết bị. Về tốc độ tải trang vẫn còn chậm gây ảnh hưởng đến hành trình trải nghiệm của khách hàng Đối thủ không triển khai mạnh mẽ trên Website và đây là cơ hội tốt cho doanh nghiệp có thể triển khai Seo Website. Phân tích website của đối thủ
  84. Phân tích website của đối thủ Nội dung Tối ưu

    Website https://cloudzy.vn/ Header •​ Layout được phân bổ rõ ràng, hình ảnh có độ phân giải cao, sử dụng tone màu đen •​ Có phần đăng nhập, tìm kiếm giỏ hàng cho khách hàng lựa chọn. •​ Từ trang chủ, sản phẩm, tin tức đã được tối ưu đầy đủ các tính năng làm tăng trải nghiệm người dùng. •​ Có đầy đủ các mục Liên hệ và hỗ trợ khách hàng •​ Thanh menu không có trang tin tức” liên quan về thương hiệu và sản phẩm, khiến cho khách hàng không. Định hướng được website là đáng tin cậy hay hay không. Các icon xuất hiện trên thanh tìm kiếm không đẹp. Footer Chưa có phần đăng ký email để có thể
  85. nhận các thông tin, chương trình khuyến mãi từ shop

    một cách nhanh nhất. Chưa đặt liên kết đến các trang social: Facebook, Instagram. Đầy đủ thông tin về địa chỉ, điều khoản và chính sách của shop, biểu tượng của đơn vị vận chuyển. Có chính sách, thông báo Bộ Công Thương, chứng nhận DMCA Phân tích UI của đối thủ Màu sắc Font chữ, Layout, Hình ảnh Font chữ, màu sắc đồng bộ, phù hợp. Thiết kế lặp lại, đồng nhất giữa các trang Mỗi sản phẩm được bán đều có thông tin chi tiết về sản phẩm và giá cả minh bạch. Sử dụng khoảng cách giữa các phần tử. Hình ảnh chất lượng cao rõ nét hình ảnh sản phẩm
  86. Màu sắc Sử dụng màu trắng và màu đen là

    màu nhận diện trang website Icon Chưa sử dụng những icon phổ biến trong thiết kế website Phân tích UX của đối thủ UX đối thủ Thanh tìm kiếm Thiếu live chat, tích hợp với messager và số điện thoại Có các danh mục sản phẩm cho khách hàng dễ dễ lựa chọn Có nút CTA kêu gọi hành động •​ Tạo sự thống nhất giữa các trang: sự thống nhất giữa các trang được thể hệ bằng màu sắc chủ đạo là màu trắng đen •​ Website tương thích với thiết bị di động •​ Chèn keyword vào tiêu đề cũng rất quan trọng để nhắm đến mục
  87. tiêu của mình và thu hút đúng tệp khách hàng

    • Tốc độ tải trang Trên mobie Hiệu suất trung bình là: 46. Hình ảnh hiển thị đầu tiên mất 5,6 giây. Thời gian tương tác mất 31,8 giây. Chỉ số tốc độ 4.3 giây. Thời gian tải toàn bộ nội dung chính 6,9 giây. Dịch chuyển bố cục:0 Trên desktop
  88. Hiệu suất trung bình là: 86. Hình ảnh hiển thị

    đầu tiên mất 0,7 giây. Thời gian tương tác mất 0,9 giây. Chỉ số tốc độ 2, giây. Thời gian tải toàn bộ nội dung chính 2,6 giây. Dịch chuyển bố cục:0 Trang thanh toán đã tối ưu các trường giúp khách hàng mua hàng nhanh chóng hơn Nhận xét • Thiếu các sản phẩm nổi bật, form đăng ký cho khách hàng • Thanh tìm kiếm vẫn còn bị lỗi • 1 số icon quá nhỏ VD icon giỏ hàng • Các link liên kết tra bên ngoài không tồn tại hoặc bị lỗi • Thiếu nút yêu thích và nút • Nội dung trên trang chủ chủ yếu là sản phẩm bán hàng chứ không có nội dung bài viết và các thông tin khác • Chưa có bài viết đã xem và bài viết liên quan • Thiếu form đăng ký đăng nhập cho
  89. khách hàng Ưu, nhược điểm của đối thủ loudzy. Ưu

    điểm • Từ trang chủ, sản phẩm, tin tức đã được tối ưu đầy đủ các tính năng làm tăng trải nghiệm người dùng. • Layout được phân bổ rõ ràng, hình ảnh có độ phân giải cao, sử dụng tone màu sáng dễ thu hút người dùng Nhược điểm • Menu điều hướng sắp xếp chưa logic, thiếu trang “Blog”, • Thiếu liên kết tới các các trang FB Sản phẩm chưa tối ưu Tốc độ website của 2 đối thủ đều thấp và cần được tối ưu trên mobile và desktop. Nếu tốc độ của một website quá chậm khách hàng sẽ không muốn mua hàng. Và đem đến trải nghiệm không tốt cho người dùng bên cạnh thời gian tải đầy đủ tất cả web không chỉ là yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm. Về tốc độ tải trang 2 đối thủ cần cải thiện tốt hơn. Kết luận chung: Nhìn chung các đối thủ cạnh tranh với Chill Tee đều chỉ tập trung bán hàng và xây dựng thương hiệu trên các sàn thương mại điện tử và trên mạng xã hội. Và đặc biệt các đối thủ còn bán hàng qua hình thức cộng tác viên là chủ yếu. Về Website thì các đối thủ dường như không tập chung vào việc bán hàng cũng như SEO. Đây là cơ hội tốt để doanh nghiệp có thể khai thác và triển khai bán hàng cũng như SEO bởi như cầu tìm kiếm từ khóa liên quan đến giày ngày càng tăng cao. Tốc độ tải trang của các đối thủ cạnh tranh trên mobile vẫn còn rất thấp mà người dùng hiện dùng hiện nay sử dụng mobile là nhiều nhất. Qua đây ta phải chú ý tối ưu giao diện mobile của Website doanh nghiệp. 7.3.2 Phân tích Fanpage STT Nội Dung Hình Ảnh
  90. 1 Tên Fanpage Tên trùng khớp với tên doanh nghiệp

    2 Username/ URL 3 Avatar Logo doanh nghiệp, kích thước 900 x 900 px 4 Cover Kích thước 1703 x 630px. Có chứa thông tin doanh nghiệp:slogan, website. Chương trình giảm giá, Kêu gọi hành động 5 Thông tin doanh nghiệp
  91. 6 CTA 7 Chat Bot Xây dựng kịch bản Chat

    với sẵn câu hỏi 8 Bài viết Nội dung: có đầy đủ ba phần, nội dung nhất quán, có liên kết đến các kênh của doanh nghiệp, hashtag Thời gian đăng bài: 8-9h, 18h-22h
  92. Facebook Library Miucho chưa tập trung vào hoạt động chạy

    quảng cáo. Bảng 35: Tổng quan chỉ số Fanpage Ưu điểm Nhược điểm • Sản phẩm có nhiều mẫu mã đa dạng • Có nhiều chương trình giảm giá hấp dẫn cho khách hàng • Có nhiều feedback và đánh giá cao từ khách hàng đã mua và trải nghiệm sản phẩm • Các tuyến nội dung đa dạng và nhận được nhiều sự tương tác từ khách hàng • Thiếu các tuyến nội dung trao giá trị cho khách hàng • Tần suất đăng bài vẫn còn ít và thiếu lượt tương tác từ khách hàng • Thông tin doanh nghiệp chưa được tối ưu • Tuyến nội dung reef chưa được đẩy mạnh STT Nội Dung Hình Ảnh 1 Tên Fanpage Tên trùng khớp với tên doanh nghiệp
  93. 6 CTA 7 Chat Bot Xây dựng kịch bản Chat

    với sẵn câu hỏi 8 Bài viết Nội dung, nội dung nhất quán, có liên kết đến các kênh của doanh nghiệp, hashtag Thời gian đăng bài:8-9h, 20-22h
  94. Facebook Library Cloudy chưa tập trung vào hoạt động chạy

    quảng cáo. Bảng 19: Phân tích Facebook của đối thủ Cloudy Ưu điểm Nhược điểm Sản phẩm có nhiều mẫu mã đa dạng • Có nhiều chương trình giảm giá hấp dẫn cho khách hàng • Các tuyến nội dung reef có nhiều lượt tương tác và tiếp cận đến khách hàng mục tiêu • Lượt thích trang và follow trang cao hàng tiềm năng • Có nhiều feedback và đánh giá cao từ khách hàng đã mua sản phẩm Thiếu các tuyến nội dung trao giá trị cho khách hàng • Các bài viết content chưa được đầu tư trau chuốt. Chỉ có các bài về livestream • Tần suất đăng bài vẫn còn ít và thiếu lượt tương tác từ khách hàng 7.3.3. Phân tích Tik Tok Phân tích TikTok đối thủ cạnh tranh Miucho STT Nội dung Hình ảnh 1 Tên TikTok: Đặt tên đã có đồng bộ với các kênh triển khai còn lại. 2 URL: Ngắn gọn đã được tối ưu
  95. 3 Ảnh đại diện: Tỷ lệ 1:1 ​ Chứa logo

    thương hiệu, đồng bộ với các nền tảng khác 4 Tiểu sử: Ghi rõ lịch livestream nhưng chưa có sự đồng bộ với các kênh còn lại. Phân tích TikTok đối thủ cạnh tranh STT Nội dung Hình ảnh 1 Tên TikTok: Đặt tên đã có đồng bộ với các kênh triển khai còn lại. 2 URL: Ngắn gọn đã được tối ưu 3 Ảnh đại diện: Tỷ lệ 1:1 ​ Chứa logo thương hiệu, đồng bộ với các nền tảng khác 4 Tiểu sử: Có 1 câu slogan không có thông tin gì của doanh
  96. nghiệp 8. Mô hình SWOT Điểm Mạnh (Strengths) Thiết kế

    tối giản, tinh tế phù hợp xu hướng giới trẻ - Chill Tee theo đuổi phong cách thiết kế basic hiện đại, hướng đến sự tối giản nhưng vẫn giữ nét chất riêng trong từng sản phẩm. - Thiết kế đề cao sự thoải mái, dễ mặc, dễ phối đồ, phù hợp với nhiều đối tượng: học sinh – sinh viên, dân văn phòng trẻ, người yêu thời trang đơn giản. - Các sản phẩm như áo thun basic, áo form rộng, hoodie… được tinh chỉnh vừa đủ để không nhàm chán – thể hiện rõ thông điệp “Đơn giản nhưng không đơn điệu.” Định vị thương hiệu rõ ràng tạo sự khác biệt - Chill Tee không chạy theo các xu hướng thời trang “chớp nhoáng” mà đầu tư vào sự bền vững – có gu.​ - Thương hiệu tập trung phát triển dòng áo cơ bản chất lượng, vừa thời trang vừa gần gũi, giúp định hình bản sắc riêng trong phân khúc thời trang trẻ. Chiến lược nội dung số nổi bật gần gũi với giới trẻ - Chill Tee hoạt động mạnh trên các nền tảng như TikTok, Facebook, Shopee, nơi tập trung đông đảo Gen Z và người trẻ yêu thời trang.​
  97. - Nội dung truyền thông mang tính sáng tạo và

    bắt trend cao: video phối đồ “1 áo – 3 kiểu mix”, hậu trường chụp lookbook, review vải thật...​ - Sử dụng tone truyền thông nhẹ nhàng, hài hước, “có gu” nhưng không màu mè – đúng tinh thần “chill” của thương hiệu. Sản phẩm chất lượng phù hợp với tệp khách hàng mục tiêu - Chất liệu vải được chọn kỹ, form áo được thiết kế tỉ mỉ để tạo cảm giác mặc vừa vặn, không bị lỗi mốt.​ - Quy trình in ấn và may mặc đảm bảo tính ổn định, độ bền cao – đặc biệt ở các dòng áo basic dễ sử dụng hằng ngày. Mức giá hợp lý dễ tiếp cận với Gen Z - Giá bán dao động từ 130.000 – 200.000đ/sản phẩm, phù hợp với học sinh – sinh viên và những người trẻ có thu nhập vừa phải nhưng vẫn muốn mặc đẹp.​ - Các chương trình giảm giá theo mùa, ưu đãi TikTok Shop và miễn phí ship tạo lợi thế cạnh tranh trong mua sắm online. Kênh bán hàng linh hoạt trải nghiệm mua sắm thuận tiện - Chill Tee có hệ thống bán hàng đa nền tảng: TikTok Shop, Shopee, Website và Facebook, giúp khách hàng dễ tiếp cận ở bất kỳ đâu.​ - Quá trình đặt hàng – tư vấn – giao nhận đều được
  98. tối ưu: đơn giản, nhanh chóng, có hỗ trợ chăm

    sóc khách hàng qua chat. Đội ngũ trẻ trung nhanh nhạy với thị trường - Chill Tee được điều hành và phát triển bởi đội ngũ trẻ có tư duy sáng tạo và hiểu rõ hành vi tiêu dùng của Gen Z.​ - Sẵn sàng thử nghiệm nội dung mới, cải tiến sản phẩm liên tục dựa trên phản hồi thật từ khách hàng. Điểm Yếu (Weaknesses) Doanh nghiệp còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm thị trường - Chill Tee là thương hiệu mới gia nhập thị trường, chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc mở rộng quy mô, quản trị chuỗi cung ứng hay xây dựng thương hiệu lâu dài. - So với các thương hiệu thời trang lâu đời đã tạo được chỗ đứng và niềm tin trong lòng khách hàng, Chill Tee vẫn cần thêm thời gian để chứng minh chất lượng và uy tín. - Hạn chế về kinh nghiệm cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng với biến động thị trường và khả năng duy trì tăng trưởng bền vững. Khả năng cạnh tranh về giá chưa mạnh - Dù mức giá từ 130.000 – 200.000 đồng phù hợp với Gen Z, Chill Tee khó cạnh tranh với các thương hiệu
  99. có chuỗi sản xuất quy mô lớn, tối ưu được

    chi phí và bán với giá rẻ hơn. - Với định vị “basic chất lượng” và đầu tư vào chất liệu, form dáng, sản phẩm của Chill Tee có giá cao hơn so với một số đối thủ chạy theo thời trang nhanh. - Một bộ phận khách hàng trẻ vẫn bị thu hút bởi yếu tố giá rẻ trước khi cân nhắc đến yếu tố thương hiệu hoặc chất lượng. Thiếu chương trình chăm sóc khách hàng sau mua Hiện tại chưa triển khai chính sách tích điểm, ưu đãi mua lại hoặc tri ân khách hàng cũ, khiến tỉ lệ khách hàng quay lại chưa cao. Phụ thuộc vào nền tảng mạng xã hội - Dù có bán hàng qua Website và Shopee, nhưng lưu lượng truy cập và tỷ lệ đơn hàng của Chill Tee vẫn phụ thuộc nhiều vào TikTok và Facebook – nơi tập trung nội dung viral và lượng tiếp cận cao. - Việc phụ thuộc vào thuật toán của các nền tảng này có thể gây ảnh hưởng nếu có sự thay đổi bất lợi trong cơ chế phân phối nội dung. - Nếu không phân bổ lại chiến lược kênh hợp lý, thương hiệu có thể gặp khó khăn trong việc mở rộng tệp khách hàng mới ngoài phạm vi người dùng mạng xã hội.
  100. Nhận diện thương hiệu chưa rộng - Dù có thông

    điệp riêng “Đơn giản nhưng không đơn điệu” và nội dung truyền thông sáng tạo, Chill Tee vẫn là cái tên mới trên thị trường và chưa tạo được dấu ấn sâu rộng. - Thương hiệu cần thêm thời gian để phát triển hệ thống nhận diện như logo, tone màu, phong cách hình ảnh đồng bộ và nhất quán hơn. - Sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu thời trang trẻ khác cũng khiến quá trình ghi dấu trong tâm trí khách hàng trở nên thách thức hơn. Ngân sách marketing còn hạn chế Do chưa có vốn lớn để đầu tư quảng cáo chuyên sâu, việc tiếp cận khách hàng mới chủ yếu phụ thuộc vào nội dung viral tự nhiên, dễ bị ảnh hưởng nếu không liên tục sáng tạo. Cơ Hội (Opportunities) Xu hướng thời trang tối giản và cá tính ngày càng phổ biến - Người trẻ, đặc biệt là Gen Z, đang có xu hướng lựa chọn trang phục mang phong cách tối giản, thoải mái nhưng vẫn thể hiện được cá tính. - Những sản phẩm áo basic chất lượng, dễ phối đồ và mang bản sắc riêng như của Chill Tee có cơ hội mở rộng thị phần trong xu hướng này. - Trào lưu “ít mà chất” đang thúc đẩy nhu cầu về thời
  101. trang bền vững, giản dị nhưng tinh tế. Thương mại

    điện tử bùng nổ, đặc biệt trên nền tảng xã hội - Việc mua sắm online ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trên các nền tảng như TikTok Shop, Shopee, Facebook – nơi Chill Tee đang hoạt động mạnh. - Sự phát triển của xu hướng livestream bán hàng tạo điều kiện để thương hiệu tương tác trực tiếp với khách hàng, tăng khả năng chốt đơn và xây dựng lòng tin. - Các công cụ tiếp thị số (short video, influencer, ads) ngày càng đa dạng, giúp tối ưu hiệu quả truyền thông và chi phí tiếp cận. Ứng dụng công nghệ mới vào trải nghiệm khách hàng - Công nghệ AR/AI/3D try-on đang được nhiều thương hiệu thời trang áp dụng để giúp khách hàng hình dung rõ hơn về sản phẩm trước khi mua. - Chill Tee có thể tận dụng các công cụ như bộ lọc áo ảo, phối đồ trên nền tảng tương tác hoặc chatbot thông minh để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng tỉ lệ chuyển đổi. Cá nhân hóa sản phẩm và tạo điểm nhấn trong thị trường basic - Khách hàng trẻ hiện nay có xu hướng tìm kiếm những sản phẩm thể hiện bản thân. Việc bổ sung dịch vụ in hình, in chữ theo yêu cầu, thiết kế phiên bản giới hạn (limited) có thể tạo sự khác biệt cho Chill
  102. Tee. - Cá nhân hóa không chỉ giúp tăng giá

    trị sản phẩm mà còn thúc đẩy sự gắn bó của khách hàng với thương hiệu. Cơ hội hợp tác với KOL, local brand và cộng đồng sáng tạo - Việc hợp tác với các KOL, fashion tiktoker hoặc các nghệ sĩ trẻ có phong cách tương đồng sẽ giúp Chill Tee tiếp cận đúng tệp khách hàng mục tiêu. - Kết nối với các local brand cùng định hướng hoặc tổ chức mini campaign/streetwear collab có thể tạo hiệu ứng truyền thông tích cực và lan tỏa nhanh chóng. - Tham gia các sự kiện cộng đồng, workshop, hội chợ thời trang trẻ cũng giúp gia tăng độ phủ thương hiệu. Thách Thức (Threats) Biến động giá nguyên liệu sản xuất - Giá nguyên liệu như vải cotton, sợi tổng hợp, mực in và chi phí gia công có thể tăng do lạm phát hoặc biến động thị trường. - Khi chi phí đầu vào tăng nhưng khách hàng vẫn kỳ vọng mức giá hợp lý, Chill Tee có nguy cơ phải thu hẹp biên lợi nhuận hoặc điều chỉnh giá bán, từ đó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh.
  103. Cạnh tranh gay gắt trong phân khúc thời trang giá

    rẻ - Nhiều thương hiệu thời trang nội địa và quốc tế đang cùng khai thác nhóm khách hàng Gen Z, dẫn đến cạnh tranh mạnh về giá, thiết kế và quảng bá. - Một số đối thủ sẵn sàng giảm giá hoặc chạy theo xu hướng fast fashion để thu hút khách hàng, gây sức ép lớn lên các thương hiệu như Chill Tee – vốn chú trọng chất lượng và bản sắc riêng. Thuật toán và chính sách nền tảng mạng xã hội thay đổi liên tục - TikTok và Facebook là hai kênh tiếp cận chính của Chill Tee, nhưng cả hai đều thay đổi thuật toán hiển thị thường xuyên, ảnh hưởng đến lượt tiếp cận và chi phí quảng cáo. - Nếu không có chiến lược marketing bền vững và kênh dự phòng, thương hiệu có thể bị mất đi lượng khách hàng tiềm năng hoặc tăng chi phí chuyển đổi. Rủi ro từ hàng nhái, đạo thiết kế trên thị trường - Mẫu áo basic dễ bị sao chép về kiểu dáng hoặc in ấn, đặc biệt bởi các shop nhỏ không đăng ký thương hiệu. - Nếu không có biện pháp bảo vệ thiết kế và xây dựng lòng trung thành từ khách hàng, Chill Tee dễ bị ảnh hưởng hình ảnh và doanh thu. Sự thay đổi nhanh chóng trong sở thích người tiêu - Gen Z là nhóm khách hàng năng động nhưng cũng thay đổi sở thích liên tục. Một thiết kế viral hôm nay
  104. dùng trẻ có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời

    trong vài tuần. - Nếu thương hiệu không liên tục cập nhật xu hướng, đổi mới nội dung và cải tiến sản phẩm, rất dễ bị tụt lại phía sau trong cuộc đua giành sự chú ý. Chiến lược SO (Strengths - Opportunities) Điểm mạnh (Strengths) Cơ hội (Opportunities) Chiến lược SO Thiết kế tối giản, tinh tế, phù hợp xu hướng giới trẻ Xu hướng thời trang tối giản ngày càng phổ biến Đẩy mạnh các BST theo phong cách “đơn giản nhưng không đơn điệu”, kết hợp hình ảnh lookbook và nội dung truyền thông định hướng gu thời trang tối giản cho Gen Z Mức giá hợp lý (130.000–200.000đ), phù hợp tệp khách hàng trẻ Gen Z tăng cường mua sắm online qua TikTok, Shopee Đẩy mạnh chương trình ưu đãi giới trẻ, miễn phí vận chuyển, flash sale trên nền tảng TMĐT để thu hút người dùng trẻ Hoạt động mạnh trên TikTok, Facebook, Shopee Thương mại điện tử và livestream bùng nổ Tập trung phát triển kênh TikTok Shop bằng video bắt trend, kết hợp review trải nghiệm sản phẩm thật, livestream định kỳ để tăng tỷ lệ chốt đơn Đội ngũ trẻ trung, sáng tạo, hiểu Gen Z Cá nhân hóa sản phẩm và gu thời trang là xu hướng Phát triển dịch vụ in theo yêu cầu, dòng áo giới hạn (limited edition), thiết kế độc quyền theo nhóm khách
  105. hàng cá tính Thương hiệu có thông điệp riêng: “Đơn

    giản nhưng không đơn điệu” Cơ hội hợp tác với KOL, local brand, cộng đồng sáng tạo Tổ chức mini campaign với influencer, collab cùng local brand hoặc nghệ sĩ Gen Z để lan tỏa giá trị thương hiệu và mở rộng tệp khách hàng Chiến lược ST (Strengths - Threats) Điểm mạnh (Strengths) Thách thức (Threats) Chiến lược ST Sản phẩm chất lượng – vải tốt, form đẹp, in ấn ổn định Thị trường cạnh tranh gay gắt về giá và hàng nhái Đẩy mạnh truyền thông về chất lượng vải, quy trình sản xuất, cho khách hàng thấy rõ sự khác biệt so với hàng trôi nổi; dùng feedback thật để tạo uy tín Hoạt động tốt trên TikTok, Facebook, Shopee Thuật toán mạng xã hội thay đổi liên tục Linh hoạt thử nghiệm nội dung (A/B test), cập nhật trend nhanh để duy trì lượt tiếp cận và độ phủ; xây dựng fanpage/website để giảm phụ thuộc vào một nền tảng Thương hiệu có thông điệp riêng “Đơn giản nhưng không đơn điệu” Xu hướng thời giới trẻ thay đổi liên tục Xây dựng các BST mini hoặc phiên bản giới hạn (limited drop) theo từng mùa để tạo cảm giác mới mẻ, giữ được phong cách riêng mà vẫn bắt kịp xu hướng Đội ngũ sáng tạo, hiểu Rủi ro đạo nhái thiết kế Thiết kế bao bì riêng, đẩy mạnh
  106. Gen Z basic nhận diện logo và slogan; đăng ký

    bảo hộ thương hiệu và phát triển kênh nội dung kể chuyện (storytelling) để tạo bản sắc khó sao chép Kênh bán hàng đa dạng (TikTok Shop, Shopee, Website) Chi phí vận hành và quảng cáo online có thể tăng Tối ưu nội dung quảng cáo theo sản phẩm bán chạy, đẩy mạnh remarketing khách hàng cũ, tận dụng các dịp freeship, flash sale để giữ hiệu quả bán hàng Chiến lược WT (Weaknesses - Threats) Điểm yếu (Weaknesses) Thách thức (Threats) Chiến lược WT Doanh nghiệp còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm Thị trường thời trang cạnh tranh khốc liệt về giá và thương hiệu Học hỏi từ phản hồi khách hàng, nghiên cứu đối thủ và từng bước xây dựng hình ảnh thương hiệu vững chắc qua sản phẩm thực tế, nội dung review thật và khách hàng thật Phụ thuộc nhiều vào nền tảng TikTok & Facebook Thuật toán và chính sách mạng xã hội thay đổi liên tục Đa dạng hóa kênh bán hàng và truyền thông: tăng đầu tư cho website, mở rộng trên Shopee, xây kênh YouTube Shorts hoặc Instagram Reels để giảm rủi ro khi bị bóp tương tác Chưa có hệ thống chăm Đối thủ tạo nhiều ưu đãi Xây dựng hệ thống chăm sóc khách
  107. sóc khách hàng sau mua hấp dẫn để giữ chân

    khách hàng hàng cơ bản: ưu đãi lần mua tiếp theo, minigame nhận quà, gửi email chăm sóc sau đơn hàng để giữ kết nối và tăng tỉ lệ quay lại mua Nhân sự còn hạn chế, đội ngũ đa nhiệm Áp lực vận hành cao vào mùa cao điểm (Back to School, cuối năm) Tuyển thêm cộng tác viên part-time, phân công rõ nhiệm vụ, ứng dụng các công cụ quản lý như Notion, Google Sheets hoặc KiotViet để tối ưu vận hành trong các giai đoạn cao điểm Vốn đầu tư marketing còn hạn chế Chi phí quảng cáo online ngày càng cao Tận dụng các kênh miễn phí như video Tik Tok, Live stream, content gắn với trending sound; kết hợp với KOC nhỏ chi phí thấp để tăng hiệu quả lan tỏa và tiết kiệm ngân sách Chiến lược WO (Weaknesses - Opportunities) Điểm yếu (Weaknesses) Cơ hội (Opportunities) Chiến lược WO Thiếu chương trình chăm sóc khách hàng sau mua Xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm ngày càng phổ biến Triển khai hệ thống quản lý khách hàng đơn giản (Google Sheets/CRM), gửi ưu đãi sinh nhật, giảm giá đơn hàng thứ hai, hoặc tặng sticker độc quyền để tạo sự gắn bó Đội ngũ còn nhỏ, thiếu Sự phát triển của công Ứng dụng Trello, Notion hoặc
  108. nhân sự chuyên môn sâu cụ làm việc từ xa,

    quản lý cộng tác viên dễ dàng Google Sheets để chia nhiệm vụ rõ ràng, theo dõi tiến độ, đồng thời tuyển CTV part-time trong mùa cao điểm để giảm áp lực Vốn marketing còn hạn chế TikTok, Facebook Reels cho phép nội dung lan truyền tự nhiên với chi phí thấp Tập trung vào nội dung video ngắn mang tính cá nhân (gu thời trang, review áo thật, mix đồ), kết hợp trend nhẹ nhàng, dễ viral để tiếp cận đúng tệp Gen Z Nhận diện thương hiệu chưa mạnh Người trẻ chuộng thương hiệu có bản sắc riêng và cộng đồng đồng điệu Tăng cường xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn với lối sống “chill”, định vị rõ thông điệp “Đơn giản nhưng không đơn điệu” qua các chiến dịch truyền thông cảm xúc 9. Chiến lược Marketing-mix 4P Chiến lược sản phẩm:
  109. Sản phẩm phễu: Là các sản phẩm áo thun basic

    có thiết kế tối giản, màu sắc trung tính, thuộc dòng giá thấp trong hệ thống sản phẩm của Chill Tee (giá chỉ từ 130.000 đến 150.000 đồng). Thiết kế gọn gàng, form oversize dễ mặc, chất liệu cotton mỏng nhẹ, phù hợp với khí hậu Việt Nam và dễ dàng đóng gói, vận chuyển. Nhu cầu thị trường cao, đặc biệt là ở nhóm khách hàng học sinh – sinh viên và Gen Z có xu hướng tìm kiếm thời trang đơn giản, giá hợp lý. Sản phẩm có vòng đời ngắn về thị hiếu nhưng được sản xuất luân phiên theo batch nhỏ, giúp xoay vòng nhanh và giữ độ mới. Có liên kết trực tiếp với thông điệp và phong cách chủ đạo của thương hiệu: “Đơn giản nhưng không đơn điệu”.​ Mục tiêu: Gia tăng độ nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu lần đầu tiếp cận. Tạo cơ hội để khách hàng trải nghiệm sản phẩm thực tế, kiểm chứng chất lượng form vải, từ đó nâng cao khả năng mua lại. Là nền tảng để chạy các chiến dịch quảng cáo giá rẻ, thu hút traffic và tối ưu chi phí quảng cáo trên TikTok Shop và Shopee.​ Lý do lựa chọn: Với mức giá thấp, dễ tiếp cận, dễ sản xuất hàng loạt và đóng gói gọn nhẹ, áo thun basic là lựa chọn tối ưu để đóng vai trò sản phẩm phễu. Dòng áo này vừa phản ánh tinh thần thiết kế chủ đạo của Chill Tee, vừa đóng vai trò là “cánh cửa” giúp khách hàng bước vào hành trình mua sắm và gắn bó lâu dài với thương hiệu. Chiến lược phát triển sản phẩm: -​ Chill Tee xác định rõ hướng đi: không mở rộng danh mục sản phẩm mà tập trung phát triển duy nhất một dòng chủ lực là áo thun basic. -​ Chiến lược phát triển sản phẩm xoay quanh triết lý thiết kế: "Đơn giản nhưng không đơn điệu", nhằm tạo sự khác biệt và ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng Gen Z yêu thích thời trang tối giản.​ Các định hướng phát triển chính: Tối ưu hóa chất lượng và trải nghiệm sản phẩm:
  110. Nâng cấp chất liệu vải theo từng mùa, đảm bảo

    áo luôn mát, nhẹ và co giãn tốt.Điều chỉnh chi tiết nhỏ như đường may, độ rộng vai, cổ áo, để form áo phù hợp vóc dáng người Việt và giữ phom khi giặt. Kiểm định chất lượng đầu ra kỹ càng để xây dựng niềm tin lâu dài. 2Xây dựng bộ sưu tập theo chiến dịch, cảm xúc hoặc thời điểm trong năm: -​ Mặc dù sản phẩm chỉ là áo thun, nhưng Chill Tee định kỳ tung các "drop" mới xoay quanh một concept cụ thể (ví dụ: “Back to School”, “Chill Tết”, “Be Simple – Be Strong”). -​ Sự thay đổi nằm ở chi tiết nhỏ như: màu áo, câu quote in nhẹ, họa tiết đơn sắc hoặc phối tem tag giới hạn. -​ Hình ảnh bộ sưu tập được đầu tư chỉn chu về visual, tone màu, góp phần nâng cao giá trị cảm xúc của sản phẩm. 3. Tăng chiều sâu thông qua trải nghiệm mở hộp và gắn kết thương hiệu: -​ Mỗi đơn hàng được đóng gói tối giản nhưng tinh tế, đi kèm túi zip, sticker, postcard truyền cảm hứng hoặc lời nhắn từ thương hiệu. -​ Tạo trải nghiệm "unboxing" thú vị, giúp khách hàng dễ chia sẻ trên mạng xã hội, lan tỏa hình ảnh thương hiệu một cách tự nhiên. 4. Cá nhân hóa nhẹ nhàng để tăng sự gắn bó: -​ Chill Tee cung cấp tùy chọn in logo cá nhân/quote riêng theo yêu cầu với phụ phí nhẹ – vừa cá nhân hóa, vừa giữ chất Chill. -​ Đây là bước mở đầu cho việc tăng giá trị đơn hàng và khuyến khích khách hàng quay lại mua theo phong cách riêng.​ •​ Mục tiêu dài hạn:
  111. -​ Không trở thành thương hiệu thời trang đại trà,

    mà là lựa chọn "đầu tiên và duy nhất" khi khách hàng muốn tìm một chiếc áo thun đẹp, chất lượng, đơn giản nhưng có gu. -​ Phát triển chiều sâu sản phẩm giúp thương hiệu duy trì sự nhất quán, dễ định vị trong tâm trí khách hàng và giữ vững bản sắc trên thị trường.​ Chiến lược định giá: Định giá theo chi phí với các dòng sản phẩm chủ lực: •​ Giá bán = ×2,5 Giá nhập hàng •​ Tổng chi phí (45%) = Giá nhập + Chi phí Marketing + Phí sàn thuế + Phí bao bì + Chi phí khác •​ Giá nhập: Là giá nhập sản phẩm đầu vào •​ Lợi nhuận (30%) = Giá bán - Tổng chi phí (45%) - Giá nhập Chi tiết các khoản chi phí trong tổng chi phí 45% gồm: •​ Chi phí marketing: Dự kiến 15%​ (Trong đó 8–12% dành cho affiliate, 3–7% cho quảng cáo, mã giảm giá, nội dung video viral) •​ Phí sàn (15%) + Thuế (1,5–2%)​ (Tùy theo nền tảng Shopee, TikTok hoặc Facebook. Với doanh thu dưới 100 triệu/tháng có thể tạm miễn thuế) •​ Bao bì đóng gói (3%)​ (Gồm túi zip, tem size, băng keo, thư cảm ơn, sticker Chill Tee) •​ Chi phí khác (10%)​ (Bao gồm rủi ro đổi/trả hàng, tráo hàng, mất hàng, vận chuyển nhập hàng, điện, mạng, giao dịch,...) •​ Nhân công (0%)​ (Do nhóm tự quản lý vận hành, không tính chi phí nhân sự cố định) 1. Định giá sản phẩm chủ lực
  112. •​ Phương pháp định giá: Định giá theo chi phí

    (Cost-based pricing)​ Chill Tee áp dụng công thức định giá dựa trên giá nhập và các chi phí vận hành, đảm bảo lợi nhuận tối thiểu và phù hợp hành vi chi tiêu của tệp khách hàng Gen Z. •​ Công thức giá bán áp dụng thực tế: ◦​ Giá nhập: 48.000 VNĐ ◦​ Giá bán: 130.000 VNĐ ◦​ Tổng chi phí vận hành khác (45%): ~58.500 VNĐ ◦​ Lợi nhuận ròng ước tính: ~18% (~23.500 VNĐ/sp) •​ Mức giá này nằm trong khung giá phổ biến của thị trường áo thun form rộng dành cho giới trẻ, tạo cảm giác "chất lượng – hợp lý – dễ mua". 2. Định giá sản phẩm phễu •​ Các phụ kiện nhỏ (móc khóa, túi tote vải, sticker, nón): 19.000 – 45.000 VNĐ •​ Sử dụng để tăng traffic, upsell trong giỏ hàng, và làm quà tặng trong chiến dịch khuyến mãi. 3. Chiến lược điều chỉnh giá a. Ưu đãi theo thời điểm •​ Giảm giá theo mùa: Sale sinh nhật thương hiệu, Tết, Black Friday, Back to School… •​ Chạy flash sale vào khung giờ vàng (20h–22h) trên TikTok Shop/Shopee để kích cầu. b. Chiến lược combo Mua 2 giảm 10.000đ, mua 3 giảm 25.000đ – giúp tăng giá trị đơn hàng trung bình và đẩy số lượng bán ra. c. Chương trình cho khách hàng thân thiết •​ Tích điểm đổi voucher giảm giá •​ Mua lần 2 trở lên được freeship hoặc tặng quà (móc khóa, sticker thương hiệu)
  113. d. Điều chỉnh giá linh hoạt theo nền tảng •​

    TikTok Shop: Giữ giá niêm yết 130.000 nhưng thường đi kèm mã giảm giá hoặc free ship. •​ Shopee: Giá có thể niêm yết thấp hơn (119.000–125.000) để tận dụng tính năng Flash Sale. •​ Website: Giữ giá chuẩn 130.000 để định vị giá trị thương hiệu, tập trung upsell bằng combo hoặc quà tặng. 4. Mục tiêu chiến lược giá •​ Tạo cảm giác “đáng tiền” – sản phẩm đơn giản nhưng tinh tế, phù hợp với tuyên ngôn “Đơn giản nhưng không đơn điệu”. •​ Giữ biên lợi nhuận ổn định, linh hoạt tùy kênh và thời điểm. •​ Tăng tỷ lệ chuyển đổi và số lượng đơn hàng qua các hoạt động điều chỉnh giá thông minh. Chiến lược phân phối: Chill Tee hiện đang áp dụng mô hình phân phối trực tiếp từ thương hiệu đến khách hàng, không thông qua trung gian hay đại lý. Đây là chiến lược phù hợp với mô hình D2C (Direct-to-Consumer) khi thương hiệu còn non trẻ, cần tối ưu chi phí, tăng khả năng kiểm soát chất lượng và giữ kết nối chặt chẽ với khách hàng. •​ Kênh phân phối Zero-level (Chiều dài phân phối ngắn):​ Chill Tee tự quản lý toàn bộ các kênh bán hàng trực tuyến, bao gồm sản phẩm, nội dung, đơn hàng và dịch vụ khách hàng, đảm bảo trải nghiệm đồng nhất trên tất cả các nền tảng. •​ Các kênh bán hàng chủ lực: 1.​ TikTok & TikTok Shop -​ Là kênh bán hàng trọng tâm, phù hợp với tệp khách hàng Gen Z. -​ Sản xuất video review, video bắt trend, video phối đồ ngắn. -​ Tận dụng livestream để chốt đơn theo khung giờ cao điểm (20h–22h). -​ Tham gia chiến dịch Flash Sale, sử dụng mã giảm giá TikTok Shop.
  114. 2.​ Facebook Page & Group -​ Xây dựng cộng đồng

    thời trang trẻ: chia sẻ tips phối đồ, lifestyle, feedback khách hàng. -​ Tổ chức mini game, giveaway để thu hút tương tác và tăng follower. -​ Chạy ads vào các bài đăng giới thiệu sản phẩm, video hoặc feedback thực tế. 3.​ Shopee -​ Tận dụng nền tảng Shopee để tiếp cận lượng lớn khách hàng tìm kiếm sản phẩm giá tốt. -​ Tham gia chương trình Flash Sale, Shopee Mall nếu đủ điều kiện. -​ Cập nhật lượt đánh giá, sử dụng voucher sàn để tăng tỷ lệ chuyển đổi. 4.​ Website chính thức: www.chilltee.com.vn -​ Là kênh xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và dài hạn.​ Ưu đãi độc quyền cho khách mua tại website (mã giảm giá, freeship, combo). -​ Tối ưu SEO, kết hợp Google Ads để tăng lượt truy cập và chuyển đổi tự nhiên. •​ Hình thức hợp tác & mở rộng phân phối: -​ Cộng tác viên (CTV): Chill Tee triển khai chương trình cộng tác viên bán hàng với mức hoa hồng 8–12%. Các CTV chủ động bán qua mạng xã hội cá nhân (Facebook, Zalo, Instagram...), không cần giữ hàng. Hình thức này giúp mở rộng độ phủ mà không tốn nhiều chi phí vận hành. -​ Affiliate Marketing: Kết nối với các KOLs/creator nhỏ qua hệ thống affiliate của TikTok Shop hoặc bên thứ ba. Hình thức này hỗ trợ tăng độ nhận diện thương hiệu, đồng thời chỉ trả phí khi có đơn hàng. •​ Mục tiêu xúc tiến bán hàng: -​ Tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng trẻ trên nền tảng số. -​ Tạo hệ sinh thái nội dung và cộng đồng yêu thời trang basic. -​ Duy trì trải nghiệm đồng bộ từ online đến chăm sóc sau mua. Chiến lược xúc tiến: Các hình thức xúc tiến của Chill Tee sử dụng gồm: Quảng cáo, Xúc tiến bán, Marketing trực tiếp, Bán hàng cá nhân, PR.
  115. Quảng cáo Video review và bắt trend Tạo nội dung

    video ngắn (15–30s) trên TikTok theo các trend Gen Z: POV mặc áo Chill Tee đi học, đi chơi, crush nhìn thấy,... Nội dung Reup và feedback thật Đăng lại video feedback khách hàng, tạo độ tin tưởng. Các clip phối đồ đơn giản, gần gũi, không dùng người mẫu chuyên nghiệp. Quảng cáo trả phí mức thấp Chạy TikTok Ads dạng đẩy video và mã giảm giá. Ưu tiên ngân sách nhỏ <200.000đ/ngày. Tận dụng định dạng Boost Post trên Facebook. Minigame quy mô nhỏ Tổ chức giveaway tặng áo Chill Tee trên Facebook và TikTok (like + comment để nhận áo), quà nhỏ: sticker, free ship. Xúc tiến bán Chương trình flash sale Tik Tok & Shopee Giảm giá theo khung giờ sale kép (1.1, 2.2…) từ 130.000đ còn 99.000đ. Kết hợp Freeship từ sàn. Ưu đãi nhỏ cho đơn hàng > 2 áo Combo 2 áo chỉ còn 220.000đ. Giảm giá 10–15% cho khách quay lại mua lần 2. Tặng kèm phụ kiện nhỏ Đơn từ 150.000đ được tặng sticker, dây buộc tóc, postcard hoặc túi zip đựng áo có logo Chill Tee. Khuyến mãi theo dịp Sale nhẹ các dịp như 8/3, 20/10, Back to School. Kèm lời chúc dễ thương trên bưu thiếp.
  116. Bán hàng cá nhân Livestream 2 lần/tuần trên TikTok Shop

    Dẫn dắt bởi người thật – khách quen hoặc chủ shop. Nội dung chân thực, tư vấn phối đồ theo tệp khách hàng. Tư vấn inbox Facebook + TikTok Soạn sẵn tin nhắn trả lời khách, tư vấn chọn size, chất vải, thời gian giao hàng. Gửi video cận chất vải. Gọi điện xác nhận đơn nếu cần Đối với đơn ngoại sàn hoặc đơn COD chưa xác nhận trên Shopee. Gọi nhẹ nhàng, không tạo áp lực. Email/SMS chăm sóc Gửi ưu đãi sinh nhật, mã giảm giá sau mua lần đầu. Ưu tiên ngắn gọn, tập trung CTA “Nhấn để mua ngay”. Marketing trực tiếp Gửi tin nhắn hoặc email định kỳ Sử dụng Gmail/SMS marketing với nội dung ngắn, hình ảnh bắt mắt: thông báo mẫu áo mới, sale cuối tuần. Chăm sóc qua nhóm Zalo/Facebook Nhóm khách cũ hoặc khách tiềm năng, gửi mẫu phối đồ mới, ưu đãi riêng chỉ cho thành viên nhóm. PR Hợp tác KOLs <50k follower Tặng áo để chụp ảnh đăng story/tag shop, hoặc livestream phối đồ thực tế. Khuyến khích khách tạo nội dung Tặng mã giảm giá 10k hoặc freeship nếu khách đăng hình mặc Chill Tee lên Facebook/Instagram và tag shop. Tận dụng người thật việc thật Đưa feedback của khách vào nội dung quảng bá. Không thuê mẫu, dùng chính người mua thật để tạo cảm giác gần gũi.
  117. CHƯƠNG III: LẬP KẾ HOẠCH & TỔ CHỨC THỰC HIỆN

    DỰ ÁN 1. Kế hoạch năm đầu tiên 1.1. Mục tiêu đặt ra 1.2. Lộ trình triển khai dự kiến 1.3. KPIs 2. Kế hoạch ngắn hạn trong 4 tháng đầu tiên 2.1. Mục tiêu đặt ra 2.2. Timeline triển khai chi tiết 2.3. KPIs 3. Thực hiện kênh website 3.1. Tạo lập website 3.2. Tối ưu UI, UX 4. Triển khai SEO 4.1. Nghiên cứu từ khóa 4.2. Xây dựng kế hoạch nội dung 4.3. SEO On-page 4.4. SEO Entity 4.5. SEO Off-page 4.6. Quảng bá website qua Google ads 5. Thực hiện Facebook - Fanpage 5.1. Xây dựng và tối ưu Fanpage 5.2. Lên kế hoạch và triển khai nội dung 5.3. Quảng bá tự nhiên 5.4. Quảng bá trả phí 6. Triển khai kênh Tiktok 6.1. Tạo lập và Tối ưu kênh Tiktok 6.2. Triển khai nội dung trên Tiktok 6.3. Quảng bá tự nhiên 6.4. Quảng bá trả phí 8. Triển khai gian hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee 8.1. Tối ưu gian hàng
  118. 8.2. Quảng cáo nội sàn 9. Đo lường & Đánh

    giá 9.1. Đánh giá Website 9.1.1. Google analytics 9.1.2. Google Search Console 9.1.3. Google ads 9.1.4. Ahrefs (hoặc Semrush) 9.2. Đánh giá Facebook 92.1. Facebook insights 92.2. Facebook ads 9.3. Đánh giá Tiktok 9.3.1. Hiệu quả Tiktok Shop 9.3.2. Tiktok ads 9.4. Đánh giá hiệu quả shop trên Shopee 9.4.1. Hiệu quả hoạt động shop 9.4.2. Shopee ads 9.5. Đánh giá KPI 9.6. Mặt Tích cực, hạn chế và giải pháp đề xuất 9.6.1. Mặt tích cực 9.6.2. Mặt hạn chế 9.6.3. Giải pháp đề xuất 9.7. Đánh giá thành viên